draught

/drɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
draught

A horse pulls a heavy draught across a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Luồng gió lạnh, gió lùa: Không khí lạnh di chuyển vào một không gian kín, thường qua khe cửa hoặc cửa sổ.
    • Ngụm, hớp (chất lỏng): Một lượng chất lỏng được uống một lần, thường một ngụm lớn.
    • Liều thuốc nước: Một lượng thuốc lỏng được uống như một liều điều trị.
    • Độ sâu mớn nước: Độ sâu của phần thân tàu chìm dưới mặt nước.
    • Bản phác thảo, bản nháp: Phiên bản sơ bộ đầu tiên của một văn bản hoặc bản vẽ (cách viết phổ biến hơn 'draft').
  2. Động từ:

    • Phác thảo, soạn thảo: Viết hoặc vẽ ra phiên bản sơ bộ đầu tiên của một cái đó (cách viết phổ biến hơn 'draft').
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please close the door; there's a cold draught. (Làm ơn đóng cửa lại; một luồng gió lạnh.)
    • He took a long draught of water after the race. (Anh ấy uống một ngụm nước dài sau cuộc đua.)
    • The doctor prescribed a sleeping draught. (Bác sĩ một liều thuốc ngủ nước.)
    • The ship has a draught of five metres. (Con tàu độ sâu mớn nước năm mét.)
    • This is just the first draught of my essay. (Đây chỉ bản nháp đầu tiên cho bài luận của tôi.)
  • Động từ:

    • She draughted the initial proposal for the committee. ( ấy đã soạn thảo đề xuất ban đầu cho ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beer on draught" (Danh từ): Bia được rót trực tiếp từ thùng lớn, thay vì từ chai hoặc lon.

    • I prefer beer on draught to bottled beer. (Tôi thích bia thùng hơn bia chai.)
  • "To feel the draught" (Thành ngữ): Gặp khó khăn về tài chính hoặc cảm thấy tác động tiêu cực của một tình huống.

    • Many small businesses are feeling the draught during the economic downturn. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Draughts (Danh từ, số nhiều): Tên của trò chơi cờ đam (checkers) trong tiếng Anh Anh.

    • They spent the afternoon playing draughts. (Họ dành cả buổi chiều để chơi cờ đam.)
  • Draughty (Tính từ): nhiều gió lùa.

    • This old house is very draughty. (Ngôi nhà này rất nhiều gió lùa.)
  • Draft (Danh từ/Động từ): Cách viết phổ biến hơn của 'draught' trong tiếng Anh Mỹ cho các nghĩa liên quan đến phác thảo, nhập ngũ, hối phiếu.

Từ đồng nghĩa
  • Gió lùa: Gust, current of air.
  • Ngụm: Gulp, swig.
  • Bản nháp: Sketch, outline, preliminary version.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng riêng cho 'draught')

Thành ngữ liên quan
  • "To drink/drain something to the dregs/draught": Uống cạn đến giọt cuối cùng.
    • He was so thirsty he drained the glass to the draught. (Anh ta khát đến nỗi uống cạn ly đến giọt cuối cùng.)
draught

A horse pulls a heavy draught across a field.

danh từ
  1. sự kéo
    • beast of draught
      súc vật kéo
  2. sự kéo lưới (bắt ); mẻ lưới
  3. sự uống một hơi; hơi, hớp, ngụm
    • to drink a draught
      uống một hơi
    • in long draughts
      uống từng hơi dài
  4. (từ lóng) cơn (đau...), chầu (vui...)
  5. sự lấy (rượu...) ở thùng ra; lượng (rượu...) lấythùng ra
    • beer on draught
      bia thùng
  6. liều thuốc nước
    • black draught
      liều thuốc tẩy
  7. (hàng hải) lượng nước rẽ, lượng xả nước; tầm nước (của thuyền tàu...)
  8. gió ; gió lùa
    • to stand in the draught
      đứngchỗ gió lùa
  9. sự thông gió (ở , sưởi)
  10. (số nhiều) cờ đam
  11. (quân sự) phân đội biệt phái, phân đội tăng cường ((thường) draft)
  12. bản phác hoạ, bản phác thảo, bản dự thảo ((thường) draft)
  13. hối phiếu (bây giờ thg chỉ dùng draft)

Idioms

  • to feel the draught
    gặp vận bỉ, gặp vận rủi, lâm vào cảnh túng quẫn
ngoại động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) ((cũng) draft)
  1. phác thảo, phác hoạ; dự thảo (đạo luật...)
  2. (quân sự) lấy ra, rút ra (một phân đội... để làm công tác biệt phái...)