draught
/drɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Luồng gió lạnh, gió lùa: Không khí lạnh di chuyển vào một không gian kín, thường qua khe cửa hoặc cửa sổ.
- Ngụm, hớp (chất lỏng): Một lượng chất lỏng được uống một lần, thường là một ngụm lớn.
- Liều thuốc nước: Một lượng thuốc lỏng được uống như một liều điều trị.
- Độ sâu mớn nước: Độ sâu của phần thân tàu chìm dưới mặt nước.
- Bản phác thảo, bản nháp: Phiên bản sơ bộ đầu tiên của một văn bản hoặc bản vẽ (cách viết phổ biến hơn là 'draft').
Động từ:
- Phác thảo, soạn thảo: Viết hoặc vẽ ra phiên bản sơ bộ đầu tiên của một cái gì đó (cách viết phổ biến hơn là 'draft').
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please close the door; there's a cold draught. (Làm ơn đóng cửa lại; có một luồng gió lạnh.)
- He took a long draught of water after the race. (Anh ấy uống một ngụm nước dài sau cuộc đua.)
- The doctor prescribed a sleeping draught. (Bác sĩ kê một liều thuốc ngủ nước.)
- The ship has a draught of five metres. (Con tàu có độ sâu mớn nước là năm mét.)
- This is just the first draught of my essay. (Đây chỉ là bản nháp đầu tiên cho bài luận của tôi.)
Động từ:
- She draughted the initial proposal for the committee. (Cô ấy đã soạn thảo đề xuất ban đầu cho ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beer on draught" (Danh từ): Bia được rót trực tiếp từ thùng lớn, thay vì từ chai hoặc lon.
- I prefer beer on draught to bottled beer. (Tôi thích bia thùng hơn bia chai.)
"To feel the draught" (Thành ngữ): Gặp khó khăn về tài chính hoặc cảm thấy tác động tiêu cực của một tình huống.
- Many small businesses are feeling the draught during the economic downturn. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Draughts (Danh từ, số nhiều): Tên của trò chơi cờ đam (checkers) trong tiếng Anh Anh.
- They spent the afternoon playing draughts. (Họ dành cả buổi chiều để chơi cờ đam.)
Draughty (Tính từ): Có nhiều gió lùa.
- This old house is very draughty. (Ngôi nhà cũ này rất nhiều gió lùa.)
Draft (Danh từ/Động từ): Cách viết phổ biến hơn của 'draught' trong tiếng Anh Mỹ và cho các nghĩa liên quan đến phác thảo, nhập ngũ, hối phiếu.
Từ đồng nghĩa
- Gió lùa: Gust, current of air.
- Ngụm: Gulp, swig.
- Bản nháp: Sketch, outline, preliminary version.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng riêng cho 'draught')
Thành ngữ liên quan
- "To drink/drain something to the dregs/draught": Uống cạn đến giọt cuối cùng.
- He was so thirsty he drained the glass to the draught. (Anh ta khát đến nỗi uống cạn ly đến giọt cuối cùng.)
danh từ
- sự kéo
- beast of draughtsúc vật kéo
- sự kéo lưới (bắt cá); mẻ lưới
- sự uống một hơi; hơi, hớp, ngụm
- to drink a draughtuống một hơi
- in long draughtsuống từng hơi dài
- (từ lóng) cơn (đau...), chầu (vui...)
- sự lấy (rượu...) ở thùng ra; lượng (rượu...) lấy ở thùng ra
- beer on draughtbia thùng
- liều thuốc nước
- black draughtliều thuốc tẩy
- (hàng hải) lượng nước rẽ, lượng xả nước; tầm nước (của thuyền tàu...)
- gió lò; gió lùa
- to stand in the draughtđứng ở chỗ gió lùa
- sự thông gió (ở lò, lò sưởi)
- (số nhiều) cờ đam
- (quân sự) phân đội biệt phái, phân đội tăng cường ((thường) draft)
- bản phác hoạ, bản phác thảo, bản dự thảo ((thường) draft)
- hối phiếu (bây giờ thg chỉ dùng draft)
Idioms
- to feel the draughtgặp vận bỉ, gặp vận rủi, lâm vào cảnh túng quẫn
ngoại động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) ((cũng) draft)
- phác thảo, phác hoạ; dự thảo (đạo luật...)
- (quân sự) lấy ra, rút ra (một phân đội... để làm công tác biệt phái...)