blueprint
/'blu:'ribən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản thiết kế kỹ thuật (bản vẽ in trắng xanh): Một bản vẽ kỹ thuật chi tiết, thường được in trên giấy với nền màu xanh và các đường nét màu trắng, thể hiện kế hoạch xây dựng một tòa nhà hoặc máy móc.
- Kế hoạch chi tiết, mô hình: Một kế hoạch hoặc mô hình chi tiết cho bất kỳ dự án hoặc hành động nào trong tương lai.
Động từ:
- Thiết kế, lên kế hoạch chi tiết: Hành động tạo ra một bản thiết kế hoặc một kế hoạch chi tiết cho một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The architect showed us the blueprint for the new library. (Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản thiết kế cho thư viện mới.)
- This business plan serves as a blueprint for our company's expansion. (Bản kế hoạch kinh doanh này đóng vai trò như một kế hoạch chi tiết cho việc mở rộng công ty của chúng tôi.)
Động từ:
- The team is blueprinting the entire production process. (Nhóm đang lên kế hoạch chi tiết cho toàn bộ quy trình sản xuất.)
- She blueprinted her career path right after graduation. (Cô ấy đã lên kế hoạch chi tiết cho con đường sự nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a blueprint for something": Làm khuôn mẫu hoặc kế hoạch mẫu cho một thứ gì đó.
- The peace treaty became a blueprint for resolving similar conflicts. (Hiệp ước hòa bình đã trở thành một khuôn mẫu để giải quyết các xung đột tương tự.)
"Blueprint for success": Kế hoạch hoặc công thức dẫn đến thành công.
- His disciplined routine is his blueprint for success. (Thói quen kỷ luật của anh ấy là công thức dẫn đến thành công của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Blueprinting (danh động từ): Hành động hoặc quá trình tạo ra bản thiết kế chi tiết.
- The blueprinting phase is crucial for the project. (Giai đoạn lập bản thiết kế là rất quan trọng cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Plan (kế hoạch), design (thiết kế), scheme (sơ đồ), prototype (nguyên mẫu), model (mô hình).
- Động từ: Design (thiết kế), plan (lên kế hoạch), map out (vạch ra), outline (phác thảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "blueprint")
Thành ngữ liên quan
- Follow the blueprint: Làm theo kế hoạch đã định sẵn một cách chặt chẽ.
- We just need to follow the blueprint to complete the project on time. (Chúng ta chỉ cần làm theo kế hoạch đã vạch sẵn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
ngoại động từ
- thiết kế, lên kế hoạch