drawing
/'drɔ:iɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản vẽ, bức vẽ: Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra chủ yếu bằng các đường nét, thường bằng bút chì, mực, than, hoặc phấn màu, trên một bề mặt như giấy.
- Sự vẽ, thuật vẽ: Hành động hoặc kỹ năng tạo ra một bức vẽ.
- Sự rút ra, sự lấy ra: Hành động kéo, lấy, hoặc hút một cái gì đó ra từ một nguồn (như rút thăm, rút nước).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Bản vẽ):
- She showed me a beautiful drawing of a cat. (Cô ấy cho tôi xem một bức vẽ con mèo rất đẹp.)
- The architect studied the technical drawing carefully. (Kiến trúc sư nghiên cứu bản vẽ kỹ thuật một cách cẩn thận.)
- Danh từ (Sự vẽ):
- Drawing requires patience and practice. (Việc vẽ đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.)
- Danh từ (Sự rút ra):
- The drawing of water from the old well was a daily chore. (Việc múc nước từ cái giếng cũ là một công việc hàng ngày.)
- The winner will be selected by a random drawing. (Người chiến thắng sẽ được chọn bằng cách rút thăm ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be out of drawing": Vẽ sai tỷ lệ, không đúng với hình mẫu thực tế.
- The horse's legs are out of drawing in this sketch. (Chân con ngựa trong bản phác thảo này bị vẽ sai tỷ lệ.)
- "Drawing of lots": Việc bốc thăm, rút thăm để quyết định.
- They settled the dispute by a drawing of lots. (Họ giải quyết tranh chấp bằng cách bốc thăm.)
Biến thể và từ gần giống
- Draw (động từ): Vẽ, kéo, rút ra.
- He can draw very well. (Anh ấy có thể vẽ rất giỏi.)
- Drawing board (danh từ): Bảng vẽ.
- The designer went back to the drawing board after the idea was rejected. (Nhà thiết kế quay lại bảng vẽ sau khi ý tưởng bị từ chối.)
- Drawing pin (danh từ, Anh-Anh): Đinh ghim bảng (đinh ghim đầu lớn).
- Technical drawing (danh từ): Bản vẽ kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Sketch (n): Bản phác thảo, bức vẽ phác.
- Illustration (n): Hình minh họa.
- Diagram (n): Sơ đồ, biểu đồ.
- Drafting (n): Sự phác thảo, kỹ thuật vẽ kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'drawing'. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ 'draw').
Thành ngữ liên quan
- Back to the drawing board: Quay lại từ đầu, bắt đầu lại sau một thất bại.
- The experiment failed, so it's back to the drawing board. (Thí nghiệm thất bại, vì vậy phải bắt đầu lại từ đầu.)
danh từ
- sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra
- thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu)
- mechannical drawingvẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật
- to be out of drawingvẽ sai, vẽ không đúng
- bản vẽ, bức vẽ (vẽ đồ hoạ vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu)