drawing-knife

/'drɔ:iɳnaif/
Học thuật
Thân thiện
drawing-knife

A carpenter uses a drawing-knife to shape a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Cái bào gọt: Một loại dụng cụ cầm tay lưỡi thép dài hai tay cầmhai đầu, dùng để bào, gọt, tạo hình gỗ hoặc da thuộc bằng cách kéo lưỡi dao về phía người dùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a drawing-knife to shape the wooden chair leg. (Người thợ mộc đã dùng một cái bào gọt để tạo hình chân ghế bằng gỗ.)
    • A drawing-knife is essential for removing bark from logs. (Một cái bào gọt công cụ thiết yếu để bóc vỏ cây từ các khúc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghề mộc điêu khắc gỗ: "drawing-knife" thường được sử dụng để tạo ra các bề mặt cong hoặc gọt giũa các chi tiết thô trước khi dùng các dụng cụ tinh xảo hơn.
    • He skillfully controlled the drawing-knife to create smooth, concave curves. (Anh ấy điều khiển cái bào gọt một cách khéo léo để tạo ra những đường cong lõm mượt mà.)
Biến thể từ gần giống
  • Drawknife (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "drawing-knife", cùng nghĩa.
  • Spokeshave (n): Cái bào cong, một dụng cụ tương tự nhưng nhỏ hơn, thường dùng để bào các bề mặt cong nhỏ như nan hoa xe đạp.
Từ đồng nghĩa
  • Shaving knife: Dao cạo (gỗ).
  • Scorp (n): Một loại dao cong chuyên dụng để đục lõm gỗ, chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh.
drawing-knife

A carpenter uses a drawing-knife to shape a piece of wood.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái bào gọt