deep-drawing

/'di:p,drɔ:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
deep-drawing

A worker uses deep-drawing to form a metal cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Sự dàn mỏng: Quá trình gia công kim loại tấm để tạo ra các sản phẩm chiều sâu đáng kể so với đường kính, thường bằng cách kéo phôi qua khuôn.
    • Sự vuốt dài: Phương pháp biến dạng dẻo để chế tạo các chi tiết rỗng, hình hộp hoặc hình trụ sâu từ tấm kim loại phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deep-drawing is a crucial process in manufacturing automotive fuel tanks. (Sự dàn mỏng một quy trình quan trọng trong sản xuất bình nhiên liệu ô tô.)
    • The quality of the stainless steel sink depends on the precision of the deep-drawing. (Chất lượng của bồn rửa inox phụ thuộc vào độ chính xác của sự vuốt dài.)
    • This factory specializes in the deep-drawing of aluminum sheets for cookware. (Nhà máy này chuyên về sự dàn mỏng các tấm nhôm để làm đồ dùng nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deep-drawing process": quy trình dàn mỏng/vuốt dài.

    • Optimizing the deep-drawing process can reduce material waste significantly. (Tối ưu hóa quy trình vuốt dài có thể giảm đáng kể lượng vật liệu thừa.)
  • "Deep-drawing quality": chất lượng của quá trình dàn mỏng.

    • Surface finish is a key indicator of deep-drawing quality. (Độ hoàn thiện bề mặt một chỉ số quan trọng của chất lượng dàn mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-draw (Động từ): tiến hành gia công dàn mỏng/vuốt dài.

    • This machine can deep-draw metal sheets into complex shapes. (Máy này có thể dàn mỏng các tấm kim loại thành những hình dạng phức tạp.)
  • Deep-drawn (Tính từ): đã được dàn mỏng/vuốt dài.

    • A deep-drawn automotive part. (Một chi tiết ô tô đã được vuốt dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Metal stretching: sự kéo dãn kim loại (chỉ một khía cạnh của quá trình).
  • Sheet metal forming: tạo hình kim loại tấm (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho thuật ngữ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này)

deep-drawing

A worker uses deep-drawing to form a metal cup.

danh từ (kỹ thuật)
  1. sự dàn mỏng
  2. sự vuốt dài