drawing-block
/'drɔ:iɳblɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ lề để vẽ: Một cuốn sổ hoặc tập giấy đặc biệt, thường có bìa cứng và giấy dày, được thiết kế để vẽ, phác thảo hoặc ghi chú hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist always carries a drawing-block to capture ideas. (Người họa sĩ luôn mang theo một cuốn sổ vẽ để ghi lại ý tưởng.)
- She bought a new drawing-block for her architecture class. (Cô ấy đã mua một cuốn sổ vẽ mới cho lớp học kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fill a drawing-block": vẽ kín/đầy một cuốn sổ vẽ.
- The child was so creative that she filled an entire drawing-block in one week. (Đứa trẻ sáng tạo đến mức đã vẽ kín cả một cuốn sổ vẽ chỉ trong một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sketchbook (n): sổ phác thảo, sổ vẽ nhanh (thường có cùng công dụng với "drawing-block").
- Drawing pad (n): tập giấy vẽ, thường có lề keo dán hoặc ghim.
Từ đồng nghĩa
- Sketch pad: tập giấy vẽ phác thảo.
- Art book: sổ dành cho mỹ thuật.
danh từ
- sổ lề để vẽ