drawing-pad

/'drɔ:iɳpæd/
Học thuật
Thân thiện
drawing-pad

A child sketches a flower on a drawing-pad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ: Một cuốn sổ hoặc tập giấy, thường bìa cứng hoặc nền chắc chắn, được thiết kế đặc biệt để vẽ, phác thảo hoặc ghi chú bằng hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always carries a drawing-pad to capture ideas quickly. ( ấy luôn mang theo một tập giấy vẽ để ghi lại ý tưởng nhanh chóng.)
    • The artist filled an entire drawing-pad with sketches during the trip. (Người họa sĩ đã lấp đầy cả một tập giấy vẽ với các bản phác thảo trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start on a fresh page of the drawing-pad": bắt đầu một ý tưởng mới, một khởi đầu mới (nghĩa bóng).
    • After the project failed, it was time to start on a fresh page of the drawing-pad. (Sau khi dự án thất bại, đã đến lúc bắt đầu lại từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sketchpad (n): sổ vẽ phác thảo, có nghĩa tương tự "drawing-pad".
  • Notepad (n): sổ tay, thường để ghi chú chữ hơn vẽ.
  • Drawing book (n): sách vẽ, thường chỉ một cuốn sách giấy dành cho việc vẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Sketchbook: sổ vẽ phác thảo.
  • Art pad: tập giấy dùng cho mỹ thuật.
drawing-pad

A child sketches a flower on a drawing-pad.

danh từ
  1. tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ