draughtboard

/'drɑ:ftbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
draughtboard

Two friends play checkers on a wooden draughtboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn cờ đam: Một tấm bảng hình vuông được chia thành 64 ô vuông nhỏ xen kẽ hai màu (thường đen trắng), dùng để chơi cờ đam (draughts).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He set up the pieces on the draughtboard. (Anh ấy xếp các quân cờ lên bàn cờ đam.)
    • The old wooden draughtboard had seen many games. (Tấm bàn cờ đam bằng gỗ đã chứng kiến nhiều ván cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a draughtboard": hình dạng hoặc mô hình giống như bàn cờ đam, với các ô vuông xen kẽ.
    • The fields from the air looked like a draughtboard. (Những cánh đồng nhìn từ trên cao trông giống như một bàn cờ đam.)
Biến thể từ gần giống
  • Draughts (danh từ, số nhiều): Tên của trò chơi cờ đam (gọi là "checkers" trong tiếng Anh Mỹ).
  • Checkerboard (danh từ): Bàn cờ đam (từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Checkerboard: Bàn cờ carô, bàn cờ đam (từ Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "draughtboard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "draughtboard")

draughtboard

Two friends play checkers on a wooden draughtboard.

danh từ
  1. bàn cờ đam