topple

/'tɔpl/
Học thuật
Thân thiện
topple

The child accidentally topples the tower of wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Ngã, đổ xuống: Chỉ hành động mất thăng bằng rơi xuống, thường về phía trước hoặc sang một bên.
    • Sụp đổ, sụp xuống: Dùng để miêu tả một cấu trúc cao lớn bị đổ xuống.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm ngã, ngã, lật đổ: Chỉ hành động khiến ai đó hoặc cái đó bị ngã xuống.
    • Lật đổ (chính quyền, chế độ): Dùng trong bối cảnh chính trị, chỉ việc lật đổ một chính phủ hoặc nhà lãnh đạo khỏi vị trí quyền lực.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The stack of books toppled over. (Chồng sách đã đổ nhào.)
    • The old chimney toppled in the storm. (Ống khói đã đổ sập trong cơn bão.)
  • Ngoại động từ:

    • The child toppled the tower of blocks. (Đứa trẻ đã làm đổ tòa tháp bằng khối gỗ.)
    • The rebels sought to topple the dictator. (Những người nổi dậy tìm cách lật đổ nhà độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to topple from power": bị lật đổ khỏi quyền lực.

    • The corrupt leader was finally toppled from power. (Nhà lãnh đạo tham nhũng cuối cùng đã bị lật đổ khỏi quyền lực.)
  • "to topple a regime": lật đổ một chế độ.

    • The revolution aimed to topple the oppressive regime. (Cuộc cách mạng nhằm mục đích lật đổ chế độ áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Toppling (danh động từ/gerund): hành động làm đổ, lật đổ.
    • The toppling of the statue was a symbolic act. (Việc lật đổ bức tượng một hành động mang tính biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Fall over, tumble, collapse (ngã, đổ, sụp đổ).
  • Ngoại động từ: Overturn, overthrow, knock down (lật đổ, đánh đổ, ngã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Topple over: đổ nhào, ngã đổ (nhấn mạnh trạng thái đổ hoàn toàn).

    • The vase toppled over and shattered. (Chiếc bình đổ nhào vỡ tan.)
  • Topple down: đổ sập xuống (thường dùng cho các công trình).

    • Part of the wall toppled down during the earthquake. (Một phần bức tường đã đổ sập xuống trong trận động đất.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "topple" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ của thường mang nghĩa đen hoặc nghĩa chính trị rõ ràng.)

topple

The child accidentally topples the tower of wooden blocks.

nội động từ
  1. ((thường) + down, over) ngã, đổ, đổ nhào
ngoại động từ
  1. làm ngã, vật xuống, ngã, lật đổ
    • to topple down the despotic government
      lật đổ chính phủ độc tài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "topple"

Từ có nhắc đến "topple"