stopple

/'stɔpl/
Học thuật
Thân thiện
stopple

She used a glass stopple to seal the decorative bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nút, nút chai: Một vật thể, thường làm bằng gỗ, cao su, thủy tinh hoặc nhựa, được thiết kế để đóng chặt vào miệng của một vật chứa (như chai, lọ) nhằm ngăn chất lỏng hoặc chất khí bên trong chảy ra ngoài.
  2. Ngoại động từ:

    • Nút, đóng nút: Hành động đóng kín một vật chứa bằng cách đặt hoặc ấn một cái nút vào miệng của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He pulled the glass stopple from the decanter to pour the wine. (Anh ấy rút cái nút thủy tinh ra khỏi bình để rót rượu.)
    • A rubber stopple is essential for this chemical experiment. (Một cái nút cao su cần thiết cho thí nghiệm hóa học này.)
  • Ngoại động từ:

    • Please stopple the test tube after adding the reagent. (Hãy nút ống nghiệm lại sau khi thêm thuốc thử.)
    • She carefully stoppled the perfume bottle to preserve its scent. ( ấy cẩn thận đóng nút chai nước hoa để giữ mùi hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fit with a stopple": Lắp, gắn một cái nút vào.
    • The artisan fitted the vintage bottle with a handmade cork stopple. (Người thợ thủ công lắp cho chiếc chai cổ một cái nút bần làm thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopper (danh từ/ngoại động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa cái nút hoặc hành động nút lại.
    • Use the stopper to seal the bottle. (Dùng cái nút chai để đóng kín chai lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Plug (danh từ/động từ): Nút, chặn.
  • Cork (danh từ/động từ): Nút bần, đóng nút bần (thường dùng cho chai rượu).
  • Bung (danh từ/động từ): Nút thùng (thường lớn, cho thùng gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stopple up (ít phổ biến): Nút kín, bịt kín hoàn toàn.
    • The drain was stoppled up with leaves. (Cống thoát nước bị bịt kín bởi cây.)
stopple

She used a glass stopple to seal the decorative bottle.

danh từ
  1. cái nút, cái nút chai
ngoại động từ
  1. nút

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống