stipple

/'stipl/
Học thuật
Thân thiện
stipple

The artist used a fine brush to stipple the canvas with tiny dots.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vẽ, khắc hoặc tạo hiệu ứng bằng các dấu chấm nhỏ: Kỹ thuật tạo hình ảnh, bóng đổ hoặc kết cấu bằng cách sử dụng nhiều dấu chấm, nét chấm hoặc đốm nhỏ thay vì các đường nét liền mạch.
    • Tạo hiệu ứng lốm đốm, loang lổ: (Nghĩa mở rộng) Tạo ra một hiệu ứng những đốm sáng tối hoặc màu sắc xen kẽ, giống như được tạo thành từ những chấm nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist stippled the background to create a soft, textured effect. (Nghệ sĩ vẽ bằng chấm nền để tạo hiệu ứng mềm mại, kết cấu.)
    • Sunlight filtering through the leaves stippled the ground with patches of light. (Ánh nắng xuyên qua tán tạo thành những đốm sáng lốm đốm trên mặt đất.)
    • He learned to stipple the metal plate for the engraving. (Anh ấy học cách khắc chấm vào tấm kim loại để làm bản khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stippled effect": Hiệu ứng chấm, hiệu ứng lốm đốm.
    • The wallpaper had a subtle stippled effect that added depth to the room. (Giấy dán tường một hiệu ứng chấm tinh tế làm tăng thêm chiều sâu cho căn phòng.)
  • "Stippling technique": Kỹ thuật vẽ/tạo hình bằng chấm.
    • Pointillism is a famous painting style that uses a stippling technique. (Trường phái Pointillism một phong cách hội họa nổi tiếng sử dụng kỹ thuật vẽ bằng chấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stippling (danh từ): Kỹ thuật chấm, bản vẽ/kết cấu được tạo bằng chấm.
    • The fine stippling on the illustration took hours to complete. (Những nét chấm tỉ mỉ trên bức minh họa mất hàng giờ để hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Dot: chấm, đánh dấu chấm.
  • Speckle: đốm, làm lốm đốm.
  • Dapple: làm loang lổ, tạo đốm (thường dùng cho ánh sáng bóng mát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "stipple")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "stipple")

stipple

The artist used a fine brush to stipple the canvas with tiny dots.

danh từ
  1. thuật vẽ bằng chấm
  2. bản vẽ bằng chấm
động từ
  1. khắc chấm vào, vẽ bằng chấm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "stipple"

Từ có nhắc đến "stipple"