custard-apple
/'kʌstəd,æpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả na: Một loại trái cây nhiệt đới, có vỏ gồm nhiều mắt nhỏ, thịt quả màu trắng, mềm, ngọt và có nhiều hạt đen bóng.
- Cây na: Loại cây thân gỗ nhỏ, cho quả na.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The custard-apple has a sweet, creamy flesh. (Quả na có phần thịt ngọt và mềm như kem.)
- We have a custard-apple tree in our garden. (Chúng tôi có một cây na trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "custard-apple seed": hạt của quả na.
- Be careful not to swallow the custard-apple seeds. (Hãy cẩn thận đừng nuốt hạt na.)
Biến thể và từ gần giống
- Sugar-apple (n): Một tên gọi khác cho quả na, nhấn mạnh vị ngọt.
- Sweetsop (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho cùng loại quả.
Từ đồng nghĩa
- Annona squamosa: Tên khoa học của cây và quả na.
danh từ
- (thực vật học) cây na
- quả na