mottle

/'mɔtl/
Học thuật
Thân thiện
mottle

The artist used a mottle of green and brown to paint the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết chấm lốm đốm, đường vằn: Chỉ một mảng màu hoặc hoa văn không đều, được tạo thành từ những đốm, vệt hoặc vằn màu sắc hoặc sắc độ khác nhau.
    • Vải hoa văn lốm đốm/vằn: Một loại vải, đặc biệt vải len, bề mặt với những đốm màu hoặc vân không đều.
  2. Động từ:

    • Làm lốm đốm, điểm những đốm màu: Hành động tô điểm hoặc làm cho bề mặt xuất hiện những đốm, vệt màu không đều nhau.
    • Vẽ vằn, tạo hoa văn loang lổ: Đánh dấu một bề mặt bằng những mảng màu hoặc sắc thái khác nhau, tạo cảm giác như bị nhuốm màu hoặc vết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bird's egg had a beautiful brown mottle. (Quả trứng chim những đốm nâu lốm đốm rất đẹp.)
    • He wore a jacket made of a grey mottle. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ loại vải màu xám hoa văn lốm đốm.)
  • Động từ:

    • Sunlight mottled the forest floor through the leaves. (Ánh nắng xuyên qua tán , tạo thành những đốm sáng loang lổ trên mặt đất trong rừng.)
    • The artist mottled the canvas with shades of blue and green. (Người họa sĩ điểm những đốm màu xanh dương xanh lên tấm vải bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mottled with": bị phủ hoặc điểm xuyết bởi những đốm màu.
    • The old manuscript was mottled with age. (Bản thảo cổ đã bịvàng lốm đốm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Mottled (tính từ): đốm, lốm đốm, loang lổ.
    • mottled skin (làn da lốm đốm)
    • a mottled effect (hiệu ứng loang lổ)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Speckle (đốm nhỏ), blotch (vết loang, đốm lớn), streak (vệt, sọc), dapple (đốm, vệt trên lông thú).
  • Động từ: Speckle (chấm đốm), blotch (làm loang lổ), streak (vẽ vệt), stipple (chấm điểm, vẽ theo lối chấm).
mottle

The artist used a mottle of green and brown to paint the forest floor.

danh từ
  1. vằn, đường vằn
  2. vết chấm lốm đốm
  3. vải len rằn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mottle"