mist

/mist/
Học thuật
Thân thiện
mist

The morning mist hangs low over the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sương mù, hơi nước ngưng tụ: Một hiện tượng thời tiết với những hạt nước rất nhỏ lửng trong không khí, làm giảm tầm nhìn, nhưng nhẹ hơn sương mù dày đặc (fog).
    • Màn, lớp mỏng: Một lớp mỏng, mờ của chất lỏng hoặc hạt nhỏ bao phủ một bề mặt.
  2. Động từ:

    • Phủ sương mù, trở nên mù sương: (Thời tiết) sương mù nhẹ xuất hiện.
    • Che mờ, làm mờ đi: Làm cho thứ đó trở nên khó nhìn thấy hoặc khó phân biệt, thường do nước mắt hoặc một lớp mỏng phủ lên.
    • Phun sương: Phun một chất lỏng thành những hạt rất nhỏ, mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A light mist hung over the valley in the early morning. (Một màn sương mù nhẹ phủ lên thung lũng vào sáng sớm.)
    • She wiped the mist from the bathroom mirror. ( ấy lau lớp hơi nước trên gương phòng tắm.)
  • Động từ:

    • It wasn't raining, but it was misting. (Trời không mưa, nhưng đang sương mù nhẹ.)
    • Her eyes misted over as she remembered her childhood. (Mắt ấy nhòa đi khi nhớ về tuổi thơ.)
    • Mist the plants with water to keep them humid. (Hãy phun sương cho cây bằng nước để giữ độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lost in the mists of time": bị lãng quên, chìm vào quá khứ xa xôi không thể nhớ .

    • The origins of this tradition are lost in the mists of time. (Nguồn gốc của truyền thống này đã chìm vào quá khứ xa xôi.)
  • "to see something through a mist (of tears)": nhìn thấy thứ đó một cách mờ mịt ( nước mắt).

    • She saw his face through a mist of tears. ( ấy nhìn thấy khuôn mặt anh qua làn nước mắt mờ ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Misty (adj): sương mù, mờ ảo.

    • a misty morning (một buổi sáng sương mù)
    • misty memories (những ký ức mờ ảo)
  • Mist over/up (phrasal verb): trở nên mờ đi do phủ sương/hơi nước.

    • The windows misted up in the cold. (Các cửa sổ bị mờ hơi nước trong thời tiết lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: haze (màn sương mỏng), fog (sương mù dày đặc), vapor (hơi nước).
  • Động từ: obscure (che mờ, làm mờ), blur (làm nhòe), cloud (làm mây ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mist over: Trở nên phủ đầy sương mù hoặc hơi nước; (về mắt) trở nên mờ đi xúc động.
    • The landscape misted over as the temperature dropped. (Cảnh quan phủ đầy sương mù khi nhiệt độ giảm xuống.)
    • His eyes misted over with emotion. (Đôi mắt anh ấy mờ đi xúc động.)
Thành ngữ liên quan
  • A mist before one's eyes: Cảm giác mọi thứ trở nên mờ ảo, thường do choáng váng, sốc hoặc nước mắt.
    • When she heard the news, a mist seemed to fall before her eyes. (Khi nghe tin, dường như một màn sương phủ xuống trước mắt .)
mist

The morning mist hangs low over the meadow.

danh từ
  1. sương mù
  2. màn, màn che
động từ
  1. mù sương
    • it is not raining, it is only misting
      trời không mưa, chỉ mù sương
  2. che mờ
    • eyes misted with tears
      mắt mờ đi nước mắt