mast

/mɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
mast

A tall ship's mast rises high above the deck with white sails billowing in the wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột buồm: Một cột thẳng đứng, thường cao chắc chắn, trên tàu thuyền, dùng để treo buồm cột cờ.
    • Cột (thẳng cao): Một cấu trúc cột dạng tháp hoặc trụ thẳng đứng, cao, thường được sử dụng để hỗ trợ ăng-ten, đèn tín hiệu, hoặc các thiết bị khác.
    • Quả sồi (để làm thức ăn cho lợn): Quả của cây sồi (hạt dẻ, quả sồi) rơi xuống đất, được dùng làm thức ăn cho gia súc, đặc biệt lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cột buồm):

    • The ship's mast was damaged in the storm. (Cột buồm của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão.)
    • Sailors climbed the mast to adjust the sails. (Các thủy thủ leo lên cột buồm để điều chỉnh những cánh buồm.)
  • Danh từ (cột thẳng đứng):

    • They erected a radio mast on the hill. (Họ dựng một cột ăng-ten radio trên đồi.)
    • The flag fluttered from the top of the mast. (Lá cờ bay phấp phới trên đỉnh cột.)
  • Danh từ (quả sồi):

    • Pigs were foraging for mast in the forest. (Những con lợn đang kiếm quả sồi làm thức ăn trong rừng.)
    • The ground was covered with mast from the oak trees. (Mặt đất phủ đầy quả sồi từ những cây sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sail (or serve) before the mast": Làm một thủy thủ thường (không phải sĩ quan), làm việc trên boong tàu phía trước cột buồm chính.
    • In his youth, he sailed before the mast on a merchant ship. (Thời trẻ, ông ấy từng làm thủy thủ thường trên một con tàu buôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Masted (adj): cột buồm (thường dùng trong các từ ghép).

    • A three-masted schooner. (Một chiếc thuyền buồm schooner ba cột.)
  • Masthead (n): Đỉnh cột buồm; phần trên cùng của cột buồm hoặc cột ăng-ten, nơi thường treo cờ hoặc gắn đèn.

    • The lookout stood at the masthead. (Người canh gác đứngđỉnh cột buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Spar (n): Thanh, (dùng trong hàng hải, có thể chỉ cột buồm, ngang).
  • Pole (n): Cột, cọc (nghĩa chung cho vật dài thẳng đứng).
  • Acorns (n): Quả sồi (một loại mast cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "mast" với nghĩa riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan
  • Nail one's colours to the mast: Công khai kiên định bảo vệ quan điểm, ý kiến của mình (xuất phát từ việc đóng chặt cờ vào cột buồm để không bị hạ xuống trong trận chiến).
    • He nailed his colours to the mast and refused to compromise. (Anh ấy công khai bảo vệ lập trường từ chối thỏa hiệp.)
mast

A tall ship's mast rises high above the deck with white sails billowing in the wind.

danh từ
  1. cột buồm
  2. cột (thẳng cao)
    • radio mast
      cột raddiô

Idioms

  • to sail (serve) before the mast
    làm một thuỷ thủ thường
danh từ
  1. quả sồi (để làm thức ăn cho lợn)