misty

/'misti/
Học thuật
Thân thiện
misty

The morning was misty and cool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy sương mù, sương mù: Miêu tả thời tiết hoặc không gian bị bao phủ bởi một lớp sương mỏng, làm giảm tầm nhìn.
    • (Nghĩa bóng) Mơ hồ, không rõ ràng, mờ ảo: Dùng để miêu tả những ý tưởng, ký ức hoặc hình ảnh không nét, thiếu sự minh bạch.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thời tiết):

    • We drove slowly through the misty hills. (Chúng tôi lái xe chậm rãi qua những ngọn đồi đầy sương mù.)
    • The morning was cold and misty. (Buổi sáng lạnh giá đầy sương mù.)
  • Nghĩa bóng (ý tưởng, ký ức):

    • He only has a misty recollection of his childhood. (Anh ấy chỉ một ký ức mơ hồ về tuổi thơ của mình.)
    • The details of the plan are still misty. (Các chi tiết của kế hoạch vẫn còn mập mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/grow misty-eyed": trở nên ướt lệ, xúc động đến mức mắt như mờ đi (thường nhớ nhung hoặc cảm động).
    • She grew misty-eyed when talking about her old home. ( ấy rơm rớm nước mắt khi nói về ngôi nhà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mist (danh từ): sương mù.

    • A thick mist covered the valley. (Một lớp sương mù dày đặc bao phủ thung lũng.)
  • Mistily (trạng từ): một cách mờ ảo, mơ hồ.

    • He remembered the event only mistily. (Anh ấy chỉ nhớ lại sự kiện một cách mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Foggy: sương mù dày, mù mịt.
  • Hazy: mờ ảo, nhòe nhoẹt (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng (chủ yếu nghĩa bóng).
  • Blurry: mờ, không nét.
Thành ngữ liên quan
  • A misty memory: một ký ức mờ nhạt, không rõ ràng.
    • The holiday is just a misty memory now. (Kỳ nghỉ giờ chỉ còn một ký ức mờ nhạt.)
misty

The morning was misty and cool.

tính từ
  1. mù sương, đầy sương mù
  2. (nghĩa bóng) mơ hồ, không , không minh bạch, mập mờ
    • a misty idea
      ý nghĩ h

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "misty"