misty
/'misti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy sương mù, có sương mù: Miêu tả thời tiết hoặc không gian bị bao phủ bởi một lớp sương mỏng, làm giảm tầm nhìn.
- (Nghĩa bóng) Mơ hồ, không rõ ràng, mờ ảo: Dùng để miêu tả những ý tưởng, ký ức hoặc hình ảnh không rõ nét, thiếu sự minh bạch.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (thời tiết):
- We drove slowly through the misty hills. (Chúng tôi lái xe chậm rãi qua những ngọn đồi đầy sương mù.)
- The morning was cold and misty. (Buổi sáng lạnh giá và đầy sương mù.)
Nghĩa bóng (ý tưởng, ký ức):
- He only has a misty recollection of his childhood. (Anh ấy chỉ có một ký ức mơ hồ về tuổi thơ của mình.)
- The details of the plan are still misty. (Các chi tiết của kế hoạch vẫn còn mập mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get/grow misty-eyed": trở nên ướt lệ, xúc động đến mức mắt như mờ đi (thường vì nhớ nhung hoặc cảm động).
- She grew misty-eyed when talking about her old home. (Cô ấy rơm rớm nước mắt khi nói về ngôi nhà cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Mist (danh từ): sương mù.
- A thick mist covered the valley. (Một lớp sương mù dày đặc bao phủ thung lũng.)
Mistily (trạng từ): một cách mờ ảo, mơ hồ.
- He remembered the event only mistily. (Anh ấy chỉ nhớ lại sự kiện một cách mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Foggy: có sương mù dày, mù mịt.
- Hazy: mờ ảo, nhòe nhoẹt (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng (chủ yếu nghĩa bóng).
- Blurry: mờ, không nét.
Thành ngữ liên quan
- A misty memory: một ký ức mờ nhạt, không rõ ràng.
- The holiday is just a misty memory now. (Kỳ nghỉ giờ chỉ còn là một ký ức mờ nhạt.)
tính từ
- mù sương, đầy sương mù
- (nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ, không minh bạch, mập mờ
- a misty ideaý nghĩ mơ h