foggy
/'fɔgi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sương mù: Dùng để mô tả thời tiết hoặc không gian bị bao phủ bởi sương mù dày đặc.
- Mơ hồ, không rõ ràng: Dùng để mô tả ý nghĩ, ký ức, hoặc hình ảnh không sắc nét, thiếu sự rõ ràng và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was a cold and foggy morning. (Đó là một buổi sáng lạnh giá và đầy sương mù.)
- The view from the hill was completely foggy. (Tầm nhìn từ ngọn đồi hoàn toàn mờ mịt vì sương.)
- I have only a foggy memory of that event. (Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
- His explanation was too foggy to understand. (Lời giải thích của anh ấy quá mơ hồ để có thể hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"foggy-headed": (không phải là từ ghép tiêu chuẩn, nhưng có thể dùng để mô tả) đầu óc mụ mị, không tỉnh táo, suy nghĩ không rõ ràng.
- I feel a bit foggy-headed before my first coffee. (Tôi cảm thấy đầu óc hơi mụ mị trước khi uống ly cà phê đầu tiên.)
"not have the foggiest (idea)": (thành ngữ) hoàn toàn không biết, không có một ý niệm gì.
- I don't have the foggiest idea what you're talking about. (Tôi hoàn toàn không có ý niệm gì về việc anh đang nói tới.)
Biến thể và từ gần giống
Fog (n): sương mù.
- The airport was closed due to thick fog. (Sân bay bị đóng cửa do sương mù dày đặc.)
Foggily (adv): một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- He remembered the incident only foggily. (Anh ấy chỉ nhớ lại sự việc một cách mơ hồ.)
Fogginess (n): tình trạng có sương mù; sự mơ hồ.
- The fogginess made driving dangerous. (Tình trạng sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Misty: đầy sương mù, mù sương (về thời tiết).
- Hazy: mờ ảo, mờ nhạt (về tầm nhìn hoặc ý nghĩ).
- Blurry: mờ, không rõ nét (về hình ảnh).
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng (về ý tưởng, lời nói).
Từ trái nghĩa
- Clear: trong sáng, rõ ràng (về thời tiết hoặc ý nghĩ).
- Sunny: nắng, có nắng (về thời tiết).
- Distinct: rõ ràng, minh bạch.
- Lucidity: sự sáng sủa, minh mẫn (về tư tưởng).
tính từ
- có sương mù; tối tăm
- lờ mờ, mơ hồ, không rõ rệt
- a foggy ideaý kiến không rõ rệt