fuzzy

/'fʌzi/
Học thuật
Thân thiện
fuzzy

The kitten has soft, fuzzy fur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , , lông mịn: Chỉ bề mặt của một vật những sợi nhỏ, mềm, mịn dựng lên, tạo cảm giác mềm mại khi chạm vào.
    • Mờ, không rõ ràng: Chỉ hình ảnh, âm thanh, hoặc ý tưởng không sắc nét, thiếu độ chi tiết khó nhận biết rõ ràng.
    • Lộn xộn, không mạch lạc: Chỉ suy nghĩ hoặc lập luận không rõ ràng, thiếu logic khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (, lông ):
    • The peach has a fuzzy skin. (Quả đào lớp vỏ .)
    • I love the fuzzy texture of this blanket. (Tôi thích cảm giác mịn của chiếc chăn này.)
  • Tính từ (Mờ, không rõ ràng):
    • The photo became fuzzy because the camera moved. (Bức ảnh trở nên mờ máy ảnh bị rung.)
    • My memories of that day are fuzzy. (Ký ức của tôi về ngày hôm đó rất mờ nhạt.)
  • Tính từ (Lộn xộn, không mạch lạc):
    • His explanation was fuzzy and hard to follow. (Lời giải thích của anh ấy lộn xộn khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuzzy logic" (Logic mờ): Một nhánh của toán học khoa học máy tính xử lý các khái niệm không chính xác hoặc không chắc chắn, trái ngược với logic nhị phân (đúng/sai) truyền thống.
    • Washing machines often use fuzzy logic to determine the best washing cycle. (Máy giặt thường sử dụng logic mờ để xác định chu trình giặt tốt nhất.)
  • "To feel fuzzy": Cảm thấy ấm áp, dễ chịu, thường do tình cảm hoặc do uống đồ cồn.
    • The movie's happy ending made me feel all fuzzy inside. (Cái kết có hậu của bộ phim khiến tôi cảm thấy ấm áp trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuzz (danh từ): Lớp lông mịn, mảng nhỏ.
    • There's fuzz all over my sweater. ( lông bám khắp chiếc áo len của tôi.)
  • Fuzzily (trạng từ): Một cách mờ mịt, không rõ ràng.
    • I could only fuzzily remember the address. (Tôi chỉ có thể nhớ mờ mờ địa chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa ", lông ": Fluffy (bông ), hairy ( lông), downy ( lông mịn).
  • Đối với nghĩa "mờ": Blurry (nhòe, mờ), indistinct (không ), hazy (mờ ảo), vague (mơ hồ).
  • Đối với nghĩa "lộn xộn": Unclear (không ), confused (rối rắm), muddled (lộn xộn).
Thành ngữ liên quan
  • "Fuzzy around the edges": Không hoàn hảo, còn một số chi tiết chưa rõ ràng hoặc chưa được xử lý xong.
    • The plan is good, but it's still a bit fuzzy around the edges. (Kế hoạch thì tốt, nhưng vẫn còn hơi chưa rõ ràngmột vài chi tiết.)
  • "Warm and fuzzy feeling": Cảm giác hạnh phúc, ấm áp, mãn nguyện.
    • Helping others gives me a warm and fuzzy feeling. (Giúp đỡ người khác mang lại cho tôi một cảm giác ấm áp, hạnh phúc.)
fuzzy

The kitten has soft, fuzzy fur.

tính từ
  1. sờn,
  2. xoắn, (tóc)
  3. mờ, mờ nhạt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fuzzy"