fizz

/fiz/
Học thuật
Thân thiện
fizz

A child pours a glass of fizzy lemonade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng xèo xèo, tiếng : Âm thanh tạo ra bởi bong bóng khí nhỏ vỡ nhanh chóng, thường gặpđồ uống ga hoặc chất lỏng sủi bọt.
    • Đồ uống ga sủi bọt: (Thông tục) Chỉ chung các loại đồ uống ga, đặc biệt rượu sâm banh hoặc rượu vang sủi bọt.
  2. Nội động từ:

    • Xèo xèo, , sủi bọt: Hành động tạo ra âm thanh xèo xèo bong bóng nhỏ, thường do giải phóng khí (như carbon dioxide).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I love the fizz of soda when you first open the bottle. (Tôi thích tiếng xèo xèo của nước ngọt khi bạn vừa mở chai.)
    • They celebrated with a glass of fizz. (Họ ăn mừng bằng một ly rượu sủi bọt.)
  • Nội động từ:

    • The Alka-Seltzer tablet began to fizz when I dropped it in water. (Viên thuốc Alka-Seltzer bắt đầu sủi bọt xèo xèo khi tôi thả vào nước.)
    • The lemonade fizzed pleasantly in the glass. (Nước chanh sủi bọt một cách dễ chịu trong ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lose its fizz": Mất độ ga, không còn sủi bọt (dùng cho đồ uống) hoặc mất đi sự hào hứng, năng lượng.

    • The soda has been open too long and lost its fizz. (Chai nước ngọt đã mở quá lâu mất hết ga.)
    • After the initial excitement, the party began to lose its fizz. (Sau sự hào hứng ban đầu, bữa tiệc bắt đầu trở nên nhạt dần.)
  • "Full of fizz": Đầy sức sống, tràn đầy năng lượng.

    • She's full of fizz and new ideas. ( ấy tràn đầy năng lượng những ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fizzy (tính từ): ga, sủi bọt.

    • fizzy drinks (đồ uống ga)
  • Fizziness (danh từ): Tính chất sủi bọt, ga.

    • the fizziness of the beverage (độ sủi bọt của đồ uống)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Hiss (tiếng ), effervescence (sự sủi bọt).
  • Danh từ (đồ uống): Sparkling wine (rượu vang sủi bọt), bubbly (rượu sủi bọt - cách gọi thân mật).
  • Động từ: Effervesce (sủi bọt), bubble (nổi bong bóng), froth (sủi bọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb điển hình. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi động từ "fizz").

Thành ngữ liên quan
  • "Fizz out": (Không phổ biến như một thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng để mô tả) Kết thúc một cách yếu ớt, không đạt được kết quả mong đợi.
    • The protest started strong but eventually fizzled out. (Cuộc biểu tình bắt đầu mạnh mẽ nhưng cuối cùng lắng xuống.) (Lưu ý: Dạng phổ biến hơn "fizzle out", một từ riêng biệt liên quan).
fizz

A child pours a glass of fizzy lemonade.

danh từ
  1. tiếng xèo xèo; tiếng
  2. (từ lóng) rượu sâm banh
nội động từ
  1. xèo xèo;

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fizz"