brighten

/'braitn/
Học thuật
Thân thiện
brighten

The sun began to brighten the room through the window.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm sáng sủa, làm rạng rỡ: Làm cho một không gian hoặc vật thể trở nên nhiều ánh sáng hơn hoặc trông tươi sáng hơn.
    • Làm tươi tỉnh, làm vui lên: Làm cho tâm trạng, nét mặt hoặc bầu không khí trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên sáng sủa, rạng lên: Trở nên nhiều ánh sáng hơn, thường dùng cho thời tiết hoặc bầu trời.
    • Trở nên tươi tỉnh, vui lên: Trở nên vui vẻ, phấn khởi hơn, thường dùng cho biểu cảm khuôn mặt hoặc tâm trạng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • A new coat of paint will brighten the old kitchen. (Một lớp sơn mới sẽ làm sáng sủa căn bếp .)
    • Her smile brightened my whole day. (Nụ cười của ấy đã làm cả ngày của tôi vui lên.)
  • Nội động từ:

    • The sky began to brighten at dawn. (Bầu trời bắt đầu hừng sáng lúc bình minh.)
    • His face brightened when he heard the good news. (Mặt anh ấy rạng rỡ lên khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brighten up": (cụm động từ) Làm sáng sủa lên hoặc trở nên vui vẻ hơn.
    • She brightened up the room with some colorful cushions. ( ấy làm căn phòng sáng sủa lên với vài chiếc gối đầy màu sắc.)
    • He brightened up when his friends arrived. (Anh ấy trở nên vui vẻ khi bạn bè đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bright (adj): Sáng sủa, thông minh, rạng rỡ.
    • It was a bright, sunny day. (Đó một ngày nắng sáng.)
  • Brightly (adv): Một cách sáng sủa, rực rỡ.
    • The stars shone brightly. (Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Illuminate (v): Chiếu sáng, làm sáng tỏ.
  • Lighten (v): Làm sáng lên, làm nhẹ bớt.
  • Cheer up (v): Làm vui lên, cổ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brighten up: (đã giải thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "brighten" một cách cố định.)

brighten

The sun began to brighten the room through the window.

ngoại động từ
  1. làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh
    • these flowers brighten the room
      những bông hoa này làm cho căn phòng rạng rỡ lên
    • to brighten someone's face
      làm cho (ai) tươi tỉnh rạng rỡ lên
  2. làm sung sướng, làm vui tươi
    • to brighten the life of the people
      làm cho đời sống của nhân dân sung sướng
  3. đánh bóng (đồ đồng)
nội động từ
  1. bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên
    • to sky is brightening
      trời đang hừng sáng
  2. vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "brighten"