brighten
/'braitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm sáng sủa, làm rạng rỡ: Làm cho một không gian hoặc vật thể trở nên có nhiều ánh sáng hơn hoặc trông tươi sáng hơn.
- Làm tươi tỉnh, làm vui lên: Làm cho tâm trạng, nét mặt hoặc bầu không khí trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn.
Nội động từ:
- Trở nên sáng sủa, rạng lên: Trở nên có nhiều ánh sáng hơn, thường dùng cho thời tiết hoặc bầu trời.
- Trở nên tươi tỉnh, vui lên: Trở nên vui vẻ, phấn khởi hơn, thường dùng cho biểu cảm khuôn mặt hoặc tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- A new coat of paint will brighten the old kitchen. (Một lớp sơn mới sẽ làm sáng sủa căn bếp cũ.)
- Her smile brightened my whole day. (Nụ cười của cô ấy đã làm cả ngày của tôi vui lên.)
Nội động từ:
- The sky began to brighten at dawn. (Bầu trời bắt đầu hừng sáng lúc bình minh.)
- His face brightened when he heard the good news. (Mặt anh ấy rạng rỡ lên khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to brighten up": (cụm động từ) Làm sáng sủa lên hoặc trở nên vui vẻ hơn.
- She brightened up the room with some colorful cushions. (Cô ấy làm căn phòng sáng sủa lên với vài chiếc gối đầy màu sắc.)
- He brightened up when his friends arrived. (Anh ấy trở nên vui vẻ khi bạn bè đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Bright (adj): Sáng sủa, thông minh, rạng rỡ.
- It was a bright, sunny day. (Đó là một ngày nắng sáng.)
- Brightly (adv): Một cách sáng sủa, rực rỡ.
- The stars shone brightly. (Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Illuminate (v): Chiếu sáng, làm sáng tỏ.
- Lighten (v): Làm sáng lên, làm nhẹ bớt.
- Cheer up (v): Làm vui lên, cổ vũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brighten up: (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "brighten" một cách cố định.)
ngoại động từ
- làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh
- these flowers brighten the roomnhững bông hoa này làm cho căn phòng rạng rỡ lên
- to brighten someone's facelàm cho (ai) tươi tỉnh rạng rỡ lên
- làm sung sướng, làm vui tươi
- to brighten the life of the peoplelàm cho đời sống của nhân dân sung sướng
- đánh bóng (đồ đồng)
nội động từ
- bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên
- to sky is brighteningtrời đang hừng sáng
- vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)