darken
/'dɑ:kən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm tối, làm tối đi: Hành động khiến một không gian hoặc vật thể trở nên ít ánh sáng hơn.
- Làm sạm đi, làm thẫm màu: Hành động khiến màu sắc của một vật (như da, vải) trở nên đậm hơn hoặc tối hơn.
- Làm u ám, làm buồn phiền: Hành động khiến tâm trạng, bầu không khí hoặc viễn cảnh trở nên tiêu cực, nặng nề.
Nội động từ:
- Trở nên tối, tối sầm lại: Quá trình tự nhiên khi trời tối dần hoặc một vật mất đi độ sáng.
- Sạm lại, thẫm màu đi: Quá trình tự nhiên khi màu sắc (như da dưới nắng) trở nên đậm hơn.
- Trở nên u ám, buồn phiền: Quá trình khi tâm trạng hoặc bầu không khí trở nên xấu đi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She darkened the room by closing the curtains. (Cô ấy làm tối căn phòng bằng cách kéo rèm lại.)
- The sun has darkened his skin. (Mặt trời đã làm sạm da anh ấy.)
- The bad news darkened his mood. (Tin xấu làm u ám tâm trạng anh ấy.)
Nội động từ:
- The sky darkened quickly before the storm. (Bầu trời tối sầm lại nhanh chóng trước cơn bão.)
- Her face darkened with anger. (Mặt cô ấy tối sầm lại vì tức giận.)
- The wood will darken with age. (Gỗ sẽ thẫm màu đi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to darken counsel": Làm cho vấn đề trở nên rối rắm, khó hiểu hơn bằng những lời giải thích không cần thiết.
- Please stop talking; you are only darkening counsel. (Làm ơn đừng nói nữa; anh chỉ đang làm rối vấn đề thôi.)
"not to darken someone's door (again)": (Thành ngữ) Không bao giờ đến thăm hoặc quấy rầy ai đó nữa.
- After the argument, he vowed never to darken her door again. (Sau cuộc cãi vã, anh ta thề sẽ không bao giờ bén mảng đến nhà cô ấy nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dark (adj): tối, tối tăm.
- It's too dark to read. (Trời tối quá không đọc sách được.)
- Darkly (adv): một cách tối tăm, u ám; mơ hồ.
- He spoke darkly about future troubles. (Anh ta nói một cách u ám về những rắc rối trong tương lai.)
- Darkening (danh động từ): sự trở nên tối, quá trình tối đi.
- The darkening of the sky signaled the approaching night. (Sự tối dần của bầu trời báo hiệu đêm đang đến.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dim: làm mờ, làm lu mờ.
- Shadow: phủ bóng, làm tối.
- Tarnish: làm vẩn đục, làm giảm giá trị (nghĩa bóng, như trong "darken a reputation").
- Nội động từ:
- Grow dark: trở nên tối.
- Blacken: đen lại, tối sầm lại (thường mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "darken" không có phrasal verb phổ biến. Các nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Never darken my door again!": Một câu nói mạnh mẽ để đuổi ai đó đi và cấm họ quay lại.
- Get out and never darken my door again! (Cút đi và đừng bao giờ dám bén mảng đến đây nữa!)
ngoại động từ
- làm tối, làm u ám (bầu trời)
- làm sạm (da...)
- làm thẫm (màu...)
- làm buồn rầu, làm buồn phiền
nội động từ
- tối sầm lại (bầu trời)
- sạm lại (da...)
- thẫm lại (màu...)
- buồn phiền
Idioms
- to darken counsellàm cho vấn đề rắc rối
- not to darken somebody's door againkhông đến nhà ai nữa, không đến quấy rầy nhà ai nữa, không bén mảng đến nhà ai nữa