cloud-capped

/'klaudkæpt/
Học thuật
Thân thiện
cloud-capped

A cloud-capped mountain rises in the distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mây che phủ trên đỉnh: Mô tả một vật thể cao, thường núi hoặc tòa nhà, phần đỉnh bị che khuất hoặc được bao quanh bởi những đám mây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We gazed at the cloud-capped peaks in the distance. (Chúng tôi ngắm nhìn những đỉnh núi phủ mâyphía xa.)
    • The ancient castle stood, cloud-capped and mysterious, on the hill. (Lâu đài cổ đứng sừng sững, với đỉnh tháp phủ đầy mây đầy bí ẩn, trên ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ văn chương: "Cloud-capped" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc mô tả mang tính hình tượng cao để tạo cảm giác hùng vĩ, huyền bí hoặc cô lập.
    • The poet wrote about cloud-capped towers and gorgeous palaces. (Nhà thơ viết về những tòa tháp chạm mây những cung điện tráng lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud-covered (adj): được mây bao phủ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng phần đỉnh).
  • Misty (adj): đầy sương mù (có thể dùng cho cảnh quan thấp hơn).
  • Shrouded in cloud/mist (cụm từ): được bao phủ trong mây/sương.
Từ đồng nghĩa
  • Cloud-topped: mây trên đỉnh.
  • Cloud-wreathed: được mây vấn quanh (thường quanh phần thân hoặc đỉnh).
Thành ngữ liên quan
  • To touch the clouds: chạm tới mây (chỉ sự cao vời vợi).
    • The summit seems to touch the clouds. (Đỉnh núi dường như chạm tới những đám mây.)
cloud-capped

A cloud-capped mountain rises in the distance.

tính từ
  1. phủ mây, mây che phủ
    • cloud-capped mountain
      núi mây che phủ