cloddy

/'klɔdi/
Học thuật
Thân thiện
cloddy

The gardener breaks up the cloddy soil with a hoe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều đất cục, lổn nhổn cục đất: Dùng để mô tả đất hoặc vật chất chứa nhiều cục, tảng nhỏ, rắn chắc, không mịn đồng nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The field was too cloddy to plant seeds easily. (Cánh đồng quá nhiều đất cục nên khó gieo hạt.)
    • After the rain, the soil became hard and cloddy. (Sau cơn mưa, đất trở nên cứng lổn nhổn những cục.)
    • We need to break up this cloddy earth before gardening. (Chúng ta cần phải đập vỡ lớp đất nhiều cục này trước khi làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả kết cấu: Có thể dùng để mô tả kết cấu thô, không mịn của các vật liệu khác ngoài đất, như thực phẩm hoặc hỗn hợp bị vón cục.
    • The gravy turned out cloddy because the flour wasn't mixed properly. (Nước xốt bị vón cục bột không được trộn đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Clod (danh từ): cục đất, tảng đất.
    • He kicked a clod of dirt. (Anh ta đá một cục đất.)
  • Cloddish (tính từ): thô kệch, vụng về (dùng cho người, mang nghĩa ẩn dụ).
    • His cloddish manners embarrassed everyone. (Cử chỉ thô kệch của anh ta làm mọi người xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumpy: nhiều cục, lổn nhổn.
  • Chunky: những mẩu, cục to.
  • Coarse-grained: hạt thô.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: mịn, nhẵn.
  • Fine: mịn, nhuyễn.
  • Even: bằng phẳng, đều.
cloddy

The gardener breaks up the cloddy soil with a hoe.

tính từ
  1. nhiều đất cục

Từ gần giống