bush-fighting

/'buʃ,faitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
bush-fighting

A soldier uses bush-fighting tactics to move unseen through the jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến thuật đánh nhau trong rừng: Phương thức tác chiến diễn ra trong môi trường rừng rậm hoặc cây bụi dày đặc, nơi các đơn vị nhỏ sử dụng địa hình phức tạp để ẩn náu tấn công.
    • Chiến tranh du kích: Một hình thức chiến tranh phi chính quy, thường được tiến hành bởi các nhóm nhỏ, linh hoạt trong vùng rừng núi hoặc nông thôn, nhấn mạnh vào các cuộc phục kích đánh nhanh rút nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were trained in the art of bush-fighting. (Những người lính được huấn luyện về nghệ thuật chiến thuật đánh nhau trong rừng.)
    • The conflict turned into a prolonged period of bush-fighting. (Cuộc xung đột biến thành một giai đoạn kéo dài của chiến tranh du kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in bush-fighting": tham gia vào chiến tranh du kích/đánh nhau trong rừng.
    • The rebel forces preferred to engage in bush-fighting against the larger, conventional army. (Lực lượng nổi dậy thích tham gia vào chiến tranh du kích để chống lại đội quân chính quy lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush war (n): chiến tranh trong rừng/bụi rậm, một cuộc xung đột kéo dài sử dụng chiến thuật du kích trong môi trường hoang dã.
  • Guerrilla warfare (n): chiến tranh du kích (từ đồng nghĩa chính, phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ trong rừng).
Từ đồng nghĩa
  • Guerrilla warfare: chiến tranh du kích.
  • Irregular warfare: chiến tranh phi chính quy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "bush-fighting")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bush-fighting")

bush-fighting

A soldier uses bush-fighting tactics to move unseen through the jungle.

danh từ
  1. chiến thuật đánh nhau trong rừng
  2. chiến tranh du kích