tidy
/'taidi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng: Mô tả một người, nơi chốn, hoặc vật được sắp xếp trật tự và không bừa bộn.
- Khá nhiều, kha khá (thông tục): Một lượng đáng kể, thường dùng để nói về tiền bạc.
- Khá khoẻ (tiếng địa phương): Cảm thấy sức khoẻ tốt.
Ngoại động từ:
- Làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng: Hành động dọn dẹp một thứ gì đó cho có trật tự.
Nội động từ:
- Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng: Hành động tự mình dọn dẹp.
Danh từ:
- Thùng chứa đồ linh tinh, giỏ rác: Vật dụng dùng để đựng các đồ vật nhỏ hoặc rác, giúp giữ gìn sự ngăn nắp.
- Vải phủ ghế: Tấm vải dùng để phủ lên ghế cho khỏi bẩn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She always keeps her desk tidy. (Cô ấy luôn giữ bàn làm việc gọn gàng.)
- He sold his car for a tidy profit. (Anh ta bán chiếc xe của mình với một khoản lời kha khá.)
- "How are you feeling?" – "I'm feeling quite tidy, thanks." ("Anh cảm thấy thế nào?" – "Tôi cảm thấy khá khoẻ, cảm ơn.")
Ngoại động từ:
- Could you tidy the living room before the guests arrive? (Anh có thể dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến không?)
Nội động từ:
- I need to tidy before my parents visit. (Tôi cần phải dọn dẹp trước khi bố mẹ tôi đến chơi.)
Danh từ:
- She keeps her sewing supplies in a small tidy. (Cô ấy để đồ may vá trong một cái hộp đựng đồ nhỏ.)
- Put the rubbish in the street tidy. (Hãy bỏ rác vào thùng rác đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be as neat as a new pin / very tidy": Rất gọn gàng, sạch sẽ.
- Her apartment is always as neat as a new pin. (Căn hộ của cô ấy lúc nào cũng rất gọn gàng.)
"A tidy mind": Một tư duy có tổ chức, logic.
- A good accountant needs a tidy mind. (Một kế toán giỏi cần có một đầu óc ngăn nắp.)
Biến thể và từ gần giống
Tidily (trạng từ): Một cách gọn gàng, ngăn nắp.
- The books were arranged tidily on the shelf. (Những cuốn sách được xếp gọn gàng trên giá.)
Tidiness (danh từ): Sự gọn gàng, ngăn nắp.
- I admire the tidiness of her workspace. (Tôi ngưỡng mộ sự ngăn nắp trong không gian làm việc của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Neat: Gọn gàng, chỉn chu.
- Orderly: Có trật tự, ngăn nắp.
- Organized: Được sắp xếp có tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tidy away: Cất gọn đồ đạc vào chỗ của nó.
- Please tidy away your toys when you finish playing. (Hãy cất gọn đồ chơi của con đi khi con chơi xong.)
Tidy up: Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng (thường dùng nhất).
- It's time to tidy up the kitchen. (Đã đến lúc dọn dẹp nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
A tidy sum: Một khoản tiền kha khá, đáng kể.
- He inherited a tidy sum from his grandfather. (Anh ta được thừa kế một khoản tiền kha khá từ ông nội.)
Tidy profit: Khoản lợi nhuận đáng kể.
- The business made a tidy profit in its first year. (Công ty đã thu được một khoản lợi nhuận kha khá trong năm đầu tiên.)
tính từ
- sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
- a tidy roommột căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
- tidy habitscách ăn ở sạch sẽ
- (thông tục) khá nhiều, kha khá
- a tidy sum of moneymột số tiền kha khá
- (tiếng địa phương) khá khoẻ
ngoại động từ
- ((thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp
nội động từ
- (+ up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
danh từ
- thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác
- street tidythùng rác đường phố
- vải phủ ghế (cho khỏi bẩn)