tidy

/'taidi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng: Mô tả một người, nơi chốn, hoặc vật được sắp xếp trật tự không bừa bộn.
    • Khá nhiều, kha khá (thông tục): Một lượng đáng kể, thường dùng để nói về tiền bạc.
    • Khá khoẻ (tiếng địa phương): Cảm thấy sức khoẻ tốt.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng: Hành động dọn dẹp một thứ đó cho trật tự.
  3. Nội động từ:

    • Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng: Hành động tự mình dọn dẹp.
  4. Danh từ:

    • Thùng chứa đồ linh tinh, giỏ rác: Vật dụng dùng để đựng các đồ vật nhỏ hoặc rác, giúp giữ gìn sự ngăn nắp.
    • Vải phủ ghế: Tấm vải dùng để phủ lên ghế cho khỏi bẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She always keeps her desk tidy. ( ấy luôn giữ bàn làm việc gọn gàng.)
    • He sold his car for a tidy profit. (Anh ta bán chiếc xe của mình với một khoản lời kha khá.)
    • "How are you feeling?" – "I'm feeling quite tidy, thanks." ("Anh cảm thấy thế nào?" – "Tôi cảm thấy khá khoẻ, cảm ơn.")
  • Ngoại động từ:

    • Could you tidy the living room before the guests arrive? (Anh có thể dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến không?)
  • Nội động từ:

    • I need to tidy before my parents visit. (Tôi cần phải dọn dẹp trước khi bố mẹ tôi đến chơi.)
  • Danh từ:

    • She keeps her sewing supplies in a small tidy. ( ấy để đồ may trong một cái hộp đựng đồ nhỏ.)
    • Put the rubbish in the street tidy. (Hãy bỏ rác vào thùng rác đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be as neat as a new pin / very tidy": Rất gọn gàng, sạch sẽ.

    • Her apartment is always as neat as a new pin. (Căn hộ của ấy lúc nào cũng rất gọn gàng.)
  • "A tidy mind": Một tư duy tổ chức, logic.

    • A good accountant needs a tidy mind. (Một kế toán giỏi cần một đầu óc ngăn nắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tidily (trạng từ): Một cách gọn gàng, ngăn nắp.

    • The books were arranged tidily on the shelf. (Những cuốn sách được xếp gọn gàng trên giá.)
  • Tidiness (danh từ): Sự gọn gàng, ngăn nắp.

    • I admire the tidiness of her workspace. (Tôi ngưỡng mộ sự ngăn nắp trong không gian làm việc của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Neat: Gọn gàng, chỉn chu.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Organized: Được sắp xếp tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tidy away: Cất gọn đồ đạc vào chỗ của .

    • Please tidy away your toys when you finish playing. (Hãy cất gọn đồ chơi của con đi khi con chơi xong.)
  • Tidy up: Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng (thường dùng nhất).

    • It's time to tidy up the kitchen. (Đã đến lúc dọn dẹp nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • A tidy sum: Một khoản tiền kha khá, đáng kể.

    • He inherited a tidy sum from his grandfather. (Anh ta được thừa kế một khoản tiền kha khá từ ông nội.)
  • Tidy profit: Khoản lợi nhuận đáng kể.

    • The business made a tidy profit in its first year. (Công ty đã thu được một khoản lợi nhuận kha khá trong năm đầu tiên.)
tính từ
  1. sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
    • a tidy room
      một căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
    • tidy habits
      cách ăn ở sạch sẽ
  2. (thông tục) khá nhiều, kha khá
    • a tidy sum of money
      một số tiền kha khá
  3. (tiếng địa phương) khá khoẻ
ngoại động từ
  1. ((thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp
nội động từ
  1. (+ up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
danh từ
  1. thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác
    • street tidy
      thùng rác đường phố
  2. vải phủ ghế (cho khỏi bẩn)