trig
/trig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chỉnh tề, bảnh bao, gọn gàng: Dùng để miêu tả vẻ ngoài gọn gàng, ngăn nắp và có phong cách.
- Ngăn nắp, gọn ghẽ: Dùng để miêu tả một không gian hoặc đồ vật được sắp xếp trật tự.
Danh từ:
- Cái chèn bánh xe: Một vật dụng (thường là khối gỗ hoặc kim loại) dùng để chặn bánh xe, ngăn không cho xe di chuyển.
- (Viết tắt, thông tục trong trường học) của "trigonometry": Lượng giác học, một nhánh của toán học nghiên cứu về tam giác và các hàm số góc.
Ngoại động từ:
- Chèn (bánh xe): Hành động đặt cái chèn để giữ bánh xe cố định.
- Làm cho gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên chỉnh tề, trật tự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He looked very trig in his new suit and tie. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest và cà vạt mới.)
- She keeps her desk remarkably trig. (Cô ấy giữ cho bàn làm việc của mình gọn gàng một cách đáng chú ý.)
Danh từ (nghĩa cái chèn):
- Remember to put the trig behind the rear wheel when parking on a hill. (Nhớ đặt cái chèn sau bánh sau khi đỗ xe trên đồi.)
Danh từ (nghĩa lượng giác):
- I have a trig test tomorrow. (Ngày mai tôi có bài kiểm tra lượng giác.)
Ngoại động từ:
- The driver trigged the wheels of the caravan. (Người lái xe đã chèn bánh của chiếc xe moóc.)
- She spent the morning trigging up the living room before the guests arrived. (Cô ấy dành cả buổi sáng để dọn dẹp, sắp xếp phòng khách gọn gàng trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To trig out": Ăn mặc chỉnh tề, diện những bộ đồ đẹp.
- He trigged out for his job interview. (Anh ấy đã ăn mặc rất bảnh bao cho buổi phỏng vấn xin việc.)
"To trig up": Sắp xếp, dọn dẹp cho gọn gàng, ngăn nắp.
- We need to trig up the garden before the party. (Chúng ta cần dọn dẹp khu vườn cho gọn ghẽ trước bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigonometry (n): Lượng giác học (dạng đầy đủ của danh từ viết tắt "trig").
- Trim (adj): Gọn gàng, thanh thoát (có nghĩa tương tự khi nói về ngoại hình).
- Neat (adj): Ngăn nắp, gọn gàng (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Dapper, spruce, smart, tidy, neat.
- Danh từ (cái chèn): Chock, wheel stop.
- Danh từ (lượng giác): Trigonometry (dạng đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trig out: (Đã giải thích ở mục 'Sử dụng nâng cao').
- Trig up: (Đã giải thích ở mục 'Sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trig" với các nghĩa trên.)
tính từ
- chỉnh tề, bảnh bao
- a trig manmột người ăn mặc bảnh bao
- gọn gàng
- a trig roommột căn phòng gọn gàng
ngoại động từ
- ((thường) + out) thắng bộ (cho ai)
- ((thường) + up) sắp xếp gọn gàng
danh từ
- cái chèn (bánh xe)
ngoại động từ
- chèn (bánh xe)
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường) (viết tắt) của trigonometry