trig

/trig/
Học thuật
Thân thiện
trig

A student uses trig to solve a geometry problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chỉnh tề, bảnh bao, gọn gàng: Dùng để miêu tả vẻ ngoài gọn gàng, ngăn nắp phong cách.
    • Ngăn nắp, gọn ghẽ: Dùng để miêu tả một không gian hoặc đồ vật được sắp xếp trật tự.
  2. Danh từ:

    • Cái chèn bánh xe: Một vật dụng (thường khối gỗ hoặc kim loại) dùng để chặn bánh xe, ngăn không cho xe di chuyển.
    • (Viết tắt, thông tục trong trường học) của "trigonometry": Lượng giác học, một nhánh của toán học nghiên cứu về tam giác các hàm số góc.
  3. Ngoại động từ:

    • Chèn (bánh xe): Hành động đặt cái chèn để giữ bánh xe cố định.
    • Làm cho gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ đó trở nên chỉnh tề, trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He looked very trig in his new suit and tie. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest cà vạt mới.)
    • She keeps her desk remarkably trig. ( ấy giữ cho bàn làm việc của mình gọn gàng một cách đáng chú ý.)
  • Danh từ (nghĩa cái chèn):

    • Remember to put the trig behind the rear wheel when parking on a hill. (Nhớ đặt cái chèn sau bánh sau khi đỗ xe trên đồi.)
  • Danh từ (nghĩa lượng giác):

    • I have a trig test tomorrow. (Ngày mai tôi bài kiểm tra lượng giác.)
  • Ngoại động từ:

    • The driver trigged the wheels of the caravan. (Người lái xe đã chèn bánh của chiếc xe moóc.)
    • She spent the morning trigging up the living room before the guests arrived. ( ấy dành cả buổi sáng để dọn dẹp, sắp xếp phòng khách gọn gàng trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To trig out": Ăn mặc chỉnh tề, diện những bộ đồ đẹp.

    • He trigged out for his job interview. (Anh ấy đã ăn mặc rất bảnh bao cho buổi phỏng vấn xin việc.)
  • "To trig up": Sắp xếp, dọn dẹp cho gọn gàng, ngăn nắp.

    • We need to trig up the garden before the party. (Chúng ta cần dọn dẹp khu vườn cho gọn ghẽ trước bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigonometry (n): Lượng giác học (dạng đầy đủ của danh từ viết tắt "trig").
  • Trim (adj): Gọn gàng, thanh thoát (có nghĩa tương tự khi nói về ngoại hình).
  • Neat (adj): Ngăn nắp, gọn gàng (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Dapper, spruce, smart, tidy, neat.
  • Danh từ (cái chèn): Chock, wheel stop.
  • Danh từ (lượng giác): Trigonometry (dạng đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trig out: (Đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Trig up: (Đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trig" với các nghĩa trên.)

trig

A student uses trig to solve a geometry problem.

tính từ
  1. chỉnh tề, bảnh bao
    • a trig man
      một người ăn mặc bảnh bao
  2. gọn gàng
    • a trig room
      một căn phòng gọn gàng
ngoại động từ
  1. ((thường) + out) thắng bộ (cho ai)
  2. ((thường) + up) sắp xếp gọn gàng
danh từ
  1. cái chèn (bánh xe)
ngoại động từ
  1. chèn (bánh xe)
danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường) (viết tắt) của trigonometry