trike
/'traisikl/ Cách viết khác : (trike) /traik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe đạp ba bánh: Một loại phương tiện nhỏ, thường dành cho trẻ nhỏ, có ba bánh xe và được vận hành bằng cách đạp chân.
- Xe ba bánh: Cách gọi ngắn gọn, thân mật cho bất kỳ loại xe nào có ba bánh, bao gồm cả xe đạp ba bánh và một số loại xe máy ba bánh.
Nội động từ:
- Đi xe đạp ba bánh: Hành động sử dụng, lái hoặc di chuyển bằng xe đạp ba bánh.
- Chở bằng xe đạp ba bánh: Hành động vận chuyển người hoặc vật bằng xe đạp ba bánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My little brother just learned to ride his new trike. (Em trai tôi vừa học cách đi chiếc xe đạp ba bánh mới của nó.)
- The delivery person used a trike to carry packages through the narrow streets. (Người giao hàng đã dùng một chiếc xe ba bánh để chở các gói hàng qua những con phố nhỏ.)
Nội động từ:
- The children triked around the park all afternoon. (Bọn trẻ đi xe đạp ba bánh quanh công viên cả buổi chiều.)
- He triked his groceries home from the market. (Anh ấy chở thực phẩm từ chợ về nhà bằng xe đạp ba bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Motorized trike": Xe ba bánh có động cơ, thường chỉ loại xe máy ba bánh.
- In some countries, motorized trikes are a common form of taxi. (Ở một số quốc gia, xe máy ba bánh là một hình thức taxi phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Tricycle (n): Từ đầy đủ và trang trọng hơn cho "trike", có cùng nghĩa là xe đạp ba bánh.
- She bought a sturdy tricycle for her toddler. (Cô ấy mua một chiếc xe đạp ba bánh chắc chắn cho đứa con mới biết đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Three-wheeler (n): Xe ba bánh (cách gọi chung, mô tả).
- Pedal car (n, cho trẻ em): Xe đạp cho trẻ em (có thể có ba hoặc bốn bánh).
Lưu ý về từ
- "Trike" là dạng viết tắt thông tục, không trang trọng của từ "tricycle". Nó thường được sử dụng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật, đặc biệt khi nói về đồ chơi cho trẻ em.
nội động từ
- đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánh