intriguing

/in'tri:giɳ/
Học thuật
Thân thiện
intriguing

The detective found the old map's hidden symbols intriguing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò: Mô tả điều đó thú vị, bí ẩn hoặc phức tạp một cách lôi cuốn, khiến người ta muốn tìm hiểu thêm.
    • Làm say đắm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) sức quyến rũ mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book's plot is absolutely intriguing. (Cốt truyện của cuốn sách hoàn toàn hấp dẫn.)
    • She gave him an intriguing smile. ( ấy dành cho anh một nụ cười gợi thích thú/kích thích sự tò mò.)
    • The scientist presented an intriguing theory about the origin of the universe. (Nhà khoa học đã trình bày một giả thuyết kích thích sự tò mò về nguồn gốc vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Find something intriguing": Thấy điều đó hấp dẫn, lôi cuốn.
    • I find ancient history intriguing. (Tôi thấy lịch sử cổ đại rất hấp dẫn.)
  • Dùng để mô tả một ý tưởng, câu hỏi hoặc vấn đề chưa lời giải rõ ràng, tạo ra sự tò mò muốn khám phá.
    • The detective was faced with several intriguing possibilities. (Viên thám tử đối mặt với một vài khả năng đầy lôi cuốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrigue (động từ): Gây hứng thú, kích thích sự tò mò; âm mưu, mưu đồ.
    • The idea intrigued me. (Ý tưởng đó làm tôi thấy hứng thú.)
  • Intriguingly (trạng từ): Một cách hấp dẫn, đầy lôi cuốn.
    • The story was intriguingly complex. (Câu chuyện phức tạp một cách đầy lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fascinating: hoặc, quyến rũ.
  • Captivating: Lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Compelling: Thuyết phục mạnh mẽ, lôi cuốn.
  • Provocative: Kích thích suy nghĩ, khiêu khích (theo nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Boring: Nhàm chán.
  • Dull: Tẻ nhạt.
  • Uninteresting: Không thú vị.
Thành ngữ liên quan
  • An intriguing proposition: Một đề xuất/ý kiến hấp dẫn, đáng suy ngẫm.
    • The job offer in a foreign country was an intriguing proposition. (Lời mời làm việcnước ngoài một đề xuất hấp dẫn.)
intriguing

The detective found the old map's hidden symbols intriguing.

tính từ
  1. hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò
  2. làm say đắm

Từ tương tự