straighten
/'streitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho thẳng, duỗi thẳng: Hành động thay đổi hình dạng của một vật từ cong, gập, hoặc xoắn sang trạng thái thẳng.
- Sắp xếp, dọn dẹp cho ngăn nắp, có trật tự: Hành động đưa một không gian hoặc một nhóm đồ vật từ trạng thái lộn xộn sang trạng thái gọn gàng, đúng vị trí.
Nội động từ:
- Trở nên thẳng, duỗi ra: Sự thay đổi tự thân của một vật từ trạng thái cong sang trạng thái thẳng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She used an iron to straighten her curly hair. (Cô ấy dùng bàn là để làm thẳng mái tóc xoăn của mình.)
- Please straighten the picture on the wall; it's crooked. (Làm ơn chỉnh cho thẳng bức tranh trên tường; nó bị lệch rồi.)
- He promised to straighten his room before going out. (Cậu ấy hứa sẽ dọn dẹp cho ngăn nắp căn phòng của mình trước khi ra ngoài.)
Nội động từ:
- The road straightens after this sharp curve. (Con đường trở nên thẳng sau khúc cua gắt này.)
- Stand up and straighten! Your posture is bad. (Đứng dậy và ngồi/đứng thẳng người lên! Tư thế của con tệ quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to straighten (oneself) up": Ngồi hoặc đứng thẳng người lên, thường để thể hiện sự nghiêm túc hoặc chú ý.
- He straightened up when his boss walked into the room. (Anh ta ngồi thẳng người lên khi sếp bước vào phòng.)
- "to straighten something out": (1) Làm cho một vật thể thẳng ra; (2) Giải quyết một vấn đề, làm sáng tỏ một sự hiểu lầm, hoặc sắp xếp một tình huống rối rắm.
- We need to straighten out this misunderstanding. (Chúng ta cần giải quyết cho rõ ràng sự hiểu lầm này.)
- "to straighten up" (một không gian): Dọn dẹp, sắp xếp một khu vực cho gọn gàng.
- Can you straighten up the living room before the guests arrive? (Con có thể dọn dẹp phòng khách trước khi khách tới không?)
Biến thể và từ gần giống
- Straight (adj): Thẳng.
- a straight line (một đường thẳng)
- Straightener (n): Dụng cụ làm thẳng (ví dụ: máy duỗi tóc).
- a hair straightener (máy duỗi tóc)
Từ đồng nghĩa
- Align (v): Sắp cho thẳng hàng.
- Neaten (v): Làm cho gọn gàng, ngăn nắp.
- Unbend (v): Làm cho hết cong, duỗi thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Straighten out: (Xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Straighten up: (Xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Straighten up and fly right: (Thành ngữ, thân mật) Cư xử đúng đắn và nghiêm túc hơn.
- You need to straighten up and fly right if you want to keep this job. (Cậu cần phải chỉnh đốn và cư xử đúng mực nếu muốn giữ công việc này.)
ngoại động từ
- làm cho thẳng
- to straighten [out] an iron barđập một thanh sắt cho thắng
- sắp xếp cho ngăn nắp
- to straighten [up] a roomxếp một căn phòng cho ngăn nắp
nội động từ
- thẳng ra
- the rope straightensdây thừng thẳng ra