rend

/rend/
Học thuật
Thân thiện
rend

The chef rends the cooked chicken into strips for the salad.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • , nát, rách: Hành động dùng sức mạnh để làm rách hoặc tách đôi một vật thể, thường vải, giấy, hoặc vật liệu mỏng.
    • Làm đau đớn, giày vò (nghĩa bóng): Gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc, như thể nát tâm can.
    • Bứt, giật, kéo mạnh ra: Hành động dùng lực kéo một vật ra khỏi vị trí hoặc người khác một cách mạnh mẽ, đột ngột.
    • Chẻ, tách ra (thành những phần mỏng): Tách một vật (như gỗ) thành những thanh mỏng, dài.
  2. Nội động từ:

    • Bị rách, bị tách ra: Trạng thái bị rách hoặc tách ra do lực tác động.
    • Vùng ra, giằng ra: Hành động vùng vẫy để thoát ra khỏi sự kìm giữ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The strong wind began to rend the sails of the ship. (Cơn gió mạnh bắt đầu rách những cánh buồm của con tàu.)
    • The tragic news rent her heart. (Tin tức bi thảm làm đau lòng ấy.)
    • He rent the letter into pieces after reading it. (Anh ta thư thành từng mảnh sau khi đọc xong.)
    • The lion rent its prey with its powerful claws. (Con sư tử nát con mồi bằng những móng vuốt mạnh mẽ của .)
  • Nội động từ:

    • The fabric rent under the immense pressure. (Tấm vải bị rách dưới áp lực khổng lồ.)
    • The child rent from his mother's grasp and ran away. (Đứa trẻ vùng ra khỏi vòng tay mẹ chạy đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rend the air": (âm thanh) toạc không khí, chỉ âm thanh chói tai, lớn đột ngột vang lên.

    • A scream rent the air, breaking the silence of the night. (Một tiếng thét toạc không khí, phá vỡ sự tĩnh lặng của màn đêm.)
  • "to rend asunder": nát, tách ra làm đôi (cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh).

    • The earthquake rent the ground asunder. (Trận động đất nát mặt đất.)
  • "to rend one's garments/hair": áo/bứt tóc (một cử chỉ thể hiện sự đau buồn, thất vọng, hoặc giận dữ tột cùng, thường thấy trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử).

    • In his grief, he rent his garments. (Trong nỗi đau buồn, ông ta áo mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rent (quá khứ quá khứ phân từ của "rend"): đã bị , đã bị làm đau.
  • Rending (tính từ/động danh từ): làm tan nát, xác.
    • a rending scream (một tiếng thét chói tai, lòng)
  • Tear (động từ): , làm rách (từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "rend").
  • Rip (động từ): toạc, mạnh (thường tạo ra vết rách dài).
Từ đồng nghĩa
  • Tear: rách.
  • Rip: toạc.
  • Split: chẻ, tách đôi.
  • Cleave: chẻ, bổ (trang trọng).
  • Lacerate: làm rách da thịt, làm tổn thương (nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "rend")

Thành ngữ liên quan
  • "A heart-rending story": một câu chuyện làm tan nát cõi lòng, rất đau thương.
    • She told a heart-rending tale of loss and survival. ( ấy kể một câu chuyện đau lòng về sự mất mát sinh tồn.)
rend

The chef rends the cooked chicken into strips for the salad.

ngoại động từ rent
  1. , nát
    • to rend a piece of cloth in twain
      miếng vải ra làm đôi
    • to rend something asunder (apart)
      nát vật
    • loud shouts rend the air
      những tiếng thét to không khí
  2. (nghĩa bóng) làm đau đớn, giày vò
    • to rend someone's heart
      làm đau lòng ai
  3. bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
    • to rend one's hair
      bứt tóc, bứt tai
    • to rend laths
      chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng
nội động từ
  1. vung ra khỏi, giằng ra khỏi
    • to rend from somebody's arms
      vùng ra khỏi tay ai
  2. nứt ra, nẻ ra