rend
/rend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Xé, xé nát, xé rách: Hành động dùng sức mạnh để làm rách hoặc tách đôi một vật thể, thường là vải, giấy, hoặc vật liệu mỏng.
- Làm đau đớn, giày vò (nghĩa bóng): Gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc, như thể xé nát tâm can.
- Bứt, giật, kéo mạnh ra: Hành động dùng lực kéo một vật ra khỏi vị trí hoặc người khác một cách mạnh mẽ, đột ngột.
- Chẻ, tách ra (thành những phần mỏng): Tách một vật (như gỗ) thành những thanh mỏng, dài.
Nội động từ:
- Bị xé rách, bị tách ra: Trạng thái bị rách hoặc tách ra do lực tác động.
- Vùng ra, giằng ra: Hành động vùng vẫy để thoát ra khỏi sự kìm giữ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The strong wind began to rend the sails of the ship. (Cơn gió mạnh bắt đầu xé rách những cánh buồm của con tàu.)
- The tragic news rent her heart. (Tin tức bi thảm làm đau lòng cô ấy.)
- He rent the letter into pieces after reading it. (Anh ta xé lá thư thành từng mảnh sau khi đọc xong.)
- The lion rent its prey with its powerful claws. (Con sư tử xé nát con mồi bằng những móng vuốt mạnh mẽ của nó.)
Nội động từ:
- The fabric rent under the immense pressure. (Tấm vải bị xé rách dưới áp lực khổng lồ.)
- The child rent from his mother's grasp and ran away. (Đứa trẻ vùng ra khỏi vòng tay mẹ và chạy đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rend the air": (âm thanh) xé toạc không khí, chỉ âm thanh chói tai, lớn và đột ngột vang lên.
- A scream rent the air, breaking the silence of the night. (Một tiếng thét xé toạc không khí, phá vỡ sự tĩnh lặng của màn đêm.)
"to rend asunder": xé nát, tách ra làm đôi (cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh).
- The earthquake rent the ground asunder. (Trận động đất xé nát mặt đất.)
"to rend one's garments/hair": xé áo/bứt tóc (một cử chỉ thể hiện sự đau buồn, thất vọng, hoặc giận dữ tột cùng, thường thấy trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử).
- In his grief, he rent his garments. (Trong nỗi đau buồn, ông ta xé áo mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rent (quá khứ và quá khứ phân từ của "rend"): đã bị xé, đã bị làm đau.
- Rending (tính từ/động danh từ): làm tan nát, xé xác.
- a rending scream (một tiếng thét chói tai, xé lòng)
- Tear (động từ): xé, làm rách (từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "rend").
- Rip (động từ): xé toạc, xé mạnh (thường tạo ra vết rách dài).
Từ đồng nghĩa
- Tear: xé rách.
- Rip: xé toạc.
- Split: chẻ, tách đôi.
- Cleave: chẻ, bổ (trang trọng).
- Lacerate: làm rách da thịt, làm tổn thương (nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "rend")
Thành ngữ liên quan
- "A heart-rending story": một câu chuyện làm tan nát cõi lòng, rất đau thương.
- She told a heart-rending tale of loss and survival. (Cô ấy kể một câu chuyện đau lòng về sự mất mát và sinh tồn.)
ngoại động từ rent
- xé, xé nát
- to rend a piece of cloth in twainxé miếng vải ra làm đôi
- to rend something asunder (apart)xé nát vật gì
- loud shouts rend the airnhững tiếng thét to xé không khí
- (nghĩa bóng) làm đau đớn, giày vò
- to rend someone's heartlàm đau lòng ai
- bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
- to rend one's hairbứt tóc, bứt tai
- to rend lathschẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng
nội động từ
- vung ra khỏi, giằng ra khỏi
- to rend from somebody's armsvùng ra khỏi tay ai
- nứt ra, nẻ ra