randy
/'rændi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ham muốn tình dục mạnh mẽ: Trạng thái kích thích hoặc có nhu cầu tình dục cao. Đây là nghĩa phổ biến và hiện đại nhất.
- Hung hăng, bất kham (cũ): Nghĩa cổ hơn, thường dùng để mô tả tính khí hung hăng, khó kiểm soát, đặc biệt là ở ngựa.
- Ồn ào, hay la lối (cũ, phương ngữ Scotland): Nghĩa cổ và địa phương, chỉ sự ồn ào, hay gây náo động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa hiện đại):
- He was feeling a bit randy after their date. (Anh ấy cảm thấy hơi "nứng" sau buổi hẹn hò của họ.)
- The movie has a randy sense of humor. (Bộ phim có một khiếu hài hước khá "dâm".)
- Tính từ (nghĩa cổ):
- The randy stallion was difficult to control. (Con ngựa đực hung hăng rất khó kiểm soát.)
Lưu ý sử dụng
Từ này mang tính chất thông tục (informal) và hơi suồng sã khi dùng với nghĩa liên quan đến tình dục. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. Các nghĩa cổ (hung hăng, ồn ào) hiện nay rất ít được dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Randiness (danh từ): Sự ham muốn tình dục mạnh mẽ.
- He couldn't hide his randiness. (Anh ta không thể giấu được sự "nứng" của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa hiện đại (ham muốn tình dục): Horny (rất thông tục), lustful, aroused, sexually excited.
- Nghĩa cổ (hung hăng): Aggressive, unruly, wild.
tính từ
- (Ê-cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm
- hung hăng, bất kham (ngựa...)
- dâm đảng