brandy

/'brændi/
Học thuật
Thân thiện
brandy

A man sips brandy from a glass by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh chưng cất từ rượu vang hoặc nước ép trái cây lên men: "Brandy" một loại đồ uống cồn, thường nồng độ cao, được sản xuất bằng cách chưng cất rượu vang hoặc nước trái cây lên men (như nho, táo, mận). thường đượctrong thùng gỗ sồi.
    • Một ly rượu brandy: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một phần hoặc một ly rượu brandy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He likes to sip a glass of brandy after dinner. (Anh ấy thích nhấm nháp một ly rượu brandy sau bữa tối.)
    • This brandy is made from distilled grapes. (Loại rượu brandy này được chưng cất từ nho.)
    • She added a dash of brandy to the sauce. ( ấy thêm một chút rượu brandy vào nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brandy" như một thành phần ẩm thực: Thường được dùng để tạo hương vị trong các món ăn, bánh ngọt hoặc đồ uống pha chế.
    • The Christmas pudding was flambéed with brandy. (Bánh pudding Giáng sinh được đốt cháy bằng rượu brandy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognac (n): Một loại rượu brandy cao cấp, chỉ được sản xuấtvùng Cognac của Pháp.
    • He gifted me a bottle of fine Cognac. (Anh ấy tặng tôi một chai Cognac hảo hạng.)
  • Armagnac (n): Một loại rượu brandy khác của Pháp, đến từ vùng Armagnac.
  • Brandy snap (n): Một loại bánh quy giòn, cuộn tròn, hương brandy.
  • Brandy butter (n): Một loại phết ngọt hương brandy, thường dùng với bánh pudding.
Từ đồng nghĩa
  • Spirit (n): Rượu mạnh, rượu chưng cất (nghĩa rộng hơn, bao gồm brandy).
  • Eau-de-vie (n): Từ tiếng Pháp, nghĩa đen "nước của sự sống", dùng để chỉ các loại rượu mạnh chưng cất từ trái cây, tương tự brandy.
Thành ngữ liên quan
  • Brandy blossomed nose (Cụm danh từ): Mũi sùi đỏ (do uống nhiều rượu mạnh trong thời gian dài).
    • The old sailor had a brandy blossomed nose. (Ông thủy thủ già cái mũi sùi đỏ rượu.)
brandy

A man sips brandy from a glass by the fireplace.

danh từ
  1. rượu branđi, rượu mạnh

Idioms

  • brandy blossomed nose
    mũi sùi đỏ ( uống nhiều rượu)

Từ gần giống

Từ chứa "brandy"

Từ có nhắc đến "brandy"