runt
/rʌnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con vật nhỏ nhất và thường yếu ớt nhất trong một lứa: Chỉ con vật (thường là chó, mèo, lợn) sinh ra nhỏ hơn và kém phát triển hơn so với các con cùng lứa.
- Người nhỏ bé, thấp lùn (mang sắc thái miệt thị): Dùng để chỉ một người có thân hình nhỏ bé, thấp lùn một cách đáng chú ý, thường với hàm ý coi thường hoặc chế nhạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The smallest puppy in the litter was the runt, so we gave it extra care. (Chú chó con nhỏ nhất trong lứa là con bé tẹo, vì vậy chúng tôi chăm sóc nó nhiều hơn.)
- He was often bullied at school for being the runt of the class. (Cậu ấy thường bị bắt nạt ở trường vì là đứa lùn tịt nhất lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the runt of the litter": Cụm từ cố định, dùng để chỉ con vật nhỏ nhất, yếu nhất trong một lứa được sinh ra cùng lúc.
- We decided to adopt the runt of the litter because no one else wanted him. (Chúng tôi quyết định nhận nuôi con vật bé nhất của lứa vì không ai khác muốn nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Runty (tính từ): Có đặc điểm của một con/vật "runt"; nhỏ bé và còi cọc.
- The plant had a runty appearance due to lack of sunlight. (Cây có vẻ ngoài còi cọc do thiếu ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho con vật): weakling (vật yếu ớt), undersized animal (con vật nhỏ dưới mức bình thường).
- Danh từ (cho người, mang tính miệt thị): shrimp (tôm, ý chỉ người nhỏ), peewee (người tí hon), midget (người lùn - có thể gây khó chịu).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng để chỉ người, từ "runt" mang sắc thái rất tiêu cực và miệt thị. Nên tránh sử dụng trừ trong ngữ cảnh mô tả tính cách nhân vật hoặc lời lẽ xúc phạm.
- Khi dùng để chỉ động vật, sắc thái thường trung tính hơn, mô tả sự thật về kích thước và sức khỏe, nhưng vẫn hàm ý sự yếu đuối, kém phát triển.
danh từ
- nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ
- người bị cọc không lớn được; người lùn tịt
- con lợn bé nhất đàn
- bồ câu gộc