bereaved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn rầu, đau buồn vì mất mát: Trạng thái cảm xúc của một người đang trải qua nỗi đau do mất đi người thân yêu hoặc một thứ gì đó quý giá.
- Danh từ:
- Người đau buồn vì mất mát: Một người (hoặc nhóm người) đang chịu đựng nỗi đau do cái chết của người thân. Thường dùng ở dạng số nhiều (
the bereaved) để chỉ gia đình và người thân của người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bereaved family received many condolences. (Gia đình đang đau buồn nhận được nhiều lời chia buồn.)
- She offered comfort to her bereaved friend. (Cô ấy an ủi người bạn đang đau khổ vì mất mát của mình.)
- Danh từ:
- The priest spoke words of comfort to the bereaved. (Vị linh mục nói những lời an ủi với những người đang chịu tang.)
- Our thoughts are with the bereaved. (Tấm lòng của chúng tôi hướng về gia quyến của người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The newly bereaved": Những người mới vừa trải qua mất mát, tang tóc gần đây.
- Support groups can be very helpful for the newly bereaved. (Các nhóm hỗ trợ có thể rất hữu ích cho những người mới mất đi người thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bereavement (danh từ): Sự mất mát người thân; tình trạng tang tóc, để tang.
- She took a leave of absence due to bereavement. (Cô ấy nghỉ phép vì việc tang chế.)
- Bereft (tính từ): Cảm thấy trống rỗng, mất mát một cách sâu sắc (vì thiếu thứ gì đó cần thiết).
- He felt bereft of hope. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn mất hết hy vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Grieving (adj): Đang đau buồn, thương tiếc.
- Mourning (adj): Đang để tang, đang thương tiếc.
- Sorrowful (adj): Buồn bã, sầu não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
Adjective
- buồn rầu, buồn phiền vì bị mất mát, hay bị tước đoạt
Noun
- người đau khổ vì cái chết của người mà họ yêu thương; gia quyến của người quá cố, tang quyến