mourning
Danh từ:
- Sự đau buồn, sự thương tiếc: Trạng thái cảm xúc sâu sắc của nỗi buồn, đặc biệt là sau cái chết của một người thân yêu.
- Tang lễ, thời kỳ để tang: Giai đoạn chính thức thể hiện sự thương tiếc, thường liên quan đến các phong tục và nghi lễ cụ thể.
- Đồ tang: Quần áo đen hoặc các biểu tượng khác được mặc hoặc sử dụng để thể hiện rằng một người đang có tang.
Tính từ:
- Thuộc về sự đau buồn, tang tóc: Miêu tả những gì liên quan đến hoặc phù hợp với thời kỳ thương tiếc.
- Buồn rầu, ảm đạm: Mang vẻ mặt hoặc không khí của sự buồn bã sâu sắc.
Danh từ:
- The whole nation was in mourning after the president's death. (Cả quốc gia đang để tang sau cái chết của tổng thống.)
- She wore black as a symbol of mourning. (Cô ấy mặc đồ đen như một biểu tượng của tang lễ.)
- The period of mourning lasted for forty days. (Thời kỳ để tang kéo dài bốn mươi ngày.)
Tính từ:
- The family wore mourning clothes to the funeral. (Gia đình mặc đồ tang đến đám tang.)
- A mourning dove cooed softly in the distance. (Một con chim cu gáy kêu nhẹ nhàng ở đằng xa - "mourning dove" là tên một loài chim.)
"to be in mourning": đang có tang, đang trong thời kỳ để tang.
- The widow is still in deep mourning. (Người góa phụ vẫn đang trong thời kỳ để tang sâu sắc.)
"to go into mourning": bắt đầu để tang.
- The royal family will go into mourning for a month. (Gia đình hoàng gia sẽ để tang trong một tháng.)
"to come out of mourning" / "to leave off mourning": hết tang, kết thúc thời kỳ để tang chính thức.
- After a year, she left off mourning and returned to her social life. (Sau một năm, cô ấy hết tang và trở lại với cuộc sống xã hội.)
Mourn (động từ): thương tiếc, đau buồn.
- They gathered to mourn their lost friend. (Họ tụ tập để thương tiếc người bạn đã mất.)
Mourner (danh từ): người tham dự tang lễ, người đang thương tiếc.
- The mourners followed the coffin in silence. (Những người đưa tang lặng lẽ đi theo quan tài.)
Mournful (tính từ): buồn thảm, ảm đạm.
- He heard the mournful sound of a cello. (Anh ấy nghe thấy âm thanh buồn thảm của cây đàn cello.)
- Danh từ (sự đau buồn): Grief (nỗi đau buồn), Sorrow (nỗi buồn), Lamentation (sự than khóc).
- Danh từ (tang lễ): Bereavement (tình trạng mất người thân), Grieving (sự đau buồn).
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với "mourning" vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "mourn for"). - Mourn for (someone/something): Thương tiếc ai/cái gì. - She will mourn for her father for a long time. (Cô ấy sẽ thương tiếc cha mình trong một thời gian dài.)
"Wearing mourning": Mặc đồ tang.
- In many cultures, wearing mourning is a sign of respect. (Trong nhiều nền văn hóa, mặc đồ tang là một dấu hiệu của sự tôn trọng.)
"In deep mourning": Đang để tang nặng (thể hiện nỗi buồn sâu sắc và thường tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt).
- The queen was in deep mourning and did not appear in public. (Nữ hoàng đang để tang nặng và không xuất hiện trước công chúng.)
- sự đau buồn, sự buồn rầu
- tang; đồ tang
- to be in mourningcó tang; mặc đồ tang
- to go into mourningđể tang
- to go out of mourning; to leave off mourninghết tang
Idioms
- eye in mourning(thông tục) mắt sưng húp, mắt thâm tím
- nails in mourning(thông tục) móng tay bẩn
- đau buồn, buồn rầu
- (thuộc) tang, tang tóc