mourning

/'mɔ:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
mourning

A family is mourning the loss of their beloved pet cat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đau buồn, sự thương tiếc: Trạng thái cảm xúc sâu sắc của nỗi buồn, đặc biệt sau cái chết của một người thân yêu.
    • Tang lễ, thời kỳ để tang: Giai đoạn chính thức thể hiện sự thương tiếc, thường liên quan đến các phong tục nghi lễ cụ thể.
    • Đồ tang: Quần áo đen hoặc các biểu tượng khác được mặc hoặc sử dụng để thể hiện rằng một người đang tang.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về sự đau buồn, tang tóc: Miêu tả những liên quan đến hoặc phù hợp với thời kỳ thương tiếc.
    • Buồn rầu, ảm đạm: Mang vẻ mặt hoặc không khí của sự buồn bã sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The whole nation was in mourning after the president's death. (Cả quốc gia đang để tang sau cái chết của tổng thống.)
    • She wore black as a symbol of mourning. ( ấy mặc đồ đen như một biểu tượng của tang lễ.)
    • The period of mourning lasted for forty days. (Thời kỳ để tang kéo dài bốn mươi ngày.)
  • Tính từ:

    • The family wore mourning clothes to the funeral. (Gia đình mặc đồ tang đến đám tang.)
    • A mourning dove cooed softly in the distance. (Một con chim cu gáy kêu nhẹ nhàngđằng xa - "mourning dove" tên một loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in mourning": đang tang, đang trong thời kỳ để tang.

    • The widow is still in deep mourning. (Người góa phụ vẫn đang trong thời kỳ để tang sâu sắc.)
  • "to go into mourning": bắt đầu để tang.

    • The royal family will go into mourning for a month. (Gia đình hoàng gia sẽ để tang trong một tháng.)
  • "to come out of mourning" / "to leave off mourning": hết tang, kết thúc thời kỳ để tang chính thức.

    • After a year, she left off mourning and returned to her social life. (Sau một năm, ấy hết tang trở lại với cuộc sống xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mourn (động từ): thương tiếc, đau buồn.

    • They gathered to mourn their lost friend. (Họ tụ tập để thương tiếc người bạn đã mất.)
  • Mourner (danh từ): người tham dự tang lễ, người đang thương tiếc.

    • The mourners followed the coffin in silence. (Những người đưa tang lặng lẽ đi theo quan tài.)
  • Mournful (tính từ): buồn thảm, ảm đạm.

    • He heard the mournful sound of a cello. (Anh ấy nghe thấy âm thanh buồn thảm của cây đàn cello.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự đau buồn): Grief (nỗi đau buồn), Sorrow (nỗi buồn), Lamentation (sự than khóc).
  • Danh từ (tang lễ): Bereavement (tình trạng mất người thân), Grieving (sự đau buồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "mourning" chủ yếu danh từ/tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "mourn for"). - Mourn for (someone/something): Thương tiếc ai/cái . - She will mourn for her father for a long time. ( ấy sẽ thương tiếc cha mình trong một thời gian dài.)

Thành ngữ liên quan
  • "Wearing mourning": Mặc đồ tang.

    • In many cultures, wearing mourning is a sign of respect. (Trong nhiều nền văn hóa, mặc đồ tang một dấu hiệu của sự tôn trọng.)
  • "In deep mourning": Đang để tang nặng (thể hiện nỗi buồn sâu sắc thường tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt).

    • The queen was in deep mourning and did not appear in public. (Nữ hoàng đang để tang nặng không xuất hiện trước công chúng.)
mourning

A family is mourning the loss of their beloved pet cat.

danh từ
  1. sự đau buồn, sự buồn rầu
  2. tang; đồ tang
    • to be in mourning
      tang; mặc đồ tang
    • to go into mourning
      để tang
    • to go out of mourning; to leave off mourning
      hết tang

Idioms

  • eye in mourning
    (thông tục) mắt sưng húp, mắt thâm tím
  • nails in mourning
    (thông tục) móng tay bẩn
tính từ
  1. đau buồn, buồn rầu
  2. (thuộc) tang, tang tóc