sorrowing

/'sɔrouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sorrowing

A woman sits sorrowing by the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn rầu, đau buồn, sầu não: Trạng thái cảm xúc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, thường do mất mát hoặc điều không may.
    • Gây ra sự buồn phiền, sầu não: (Khi dùng để mô tả sự vật, hoàn cảnh) tính chất khiến người ta cảm thấy buồn bã.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sorrowing mother could not be comforted after the tragedy. (Người mẹ đau buồn không thể nào được an ủi sau bi kịch.)
    • He spoke in a sorrowing voice about the friends he had lost. (Anh ấy nói bằng một giọng buồn rầu về những người bạn mình đã mất.)
    • The letter brought sorrowing news to the whole family. (Bức thư mang đến tin tức gây buồn phiền cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sorrowing" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn chương hoặc để mô tả nỗi buồn sâu sắc, kéo dài, đặc biệt liên quan đến tang tóc hoặc mất mát lớn. Từ này nhấn mạnh vào trạng thái đang trải qua nỗi buồn.
Biến thể từ gần giống
  • Sorrow (danh từ): nỗi buồn, sự đau buồn.
    • She felt great sorrow at his departure. ( ấy cảm thấy nỗi buồn lớn khi anh ấy ra đi.)
  • Sorrowful (tính từ): buồn rầu, đau buồn (có nghĩa tương tự "sorrowing").
    • A sorrowful expression on her face. (Một biểu cảm buồn rầu trên khuôn mặt ấy.)
  • Sorrowfully (trạng từ): một cách buồn rầu.
    • He sighed sorrowfully. (Anh ấy thở dài một cách buồn rầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mournful: thương tiếc, buồn thảm (thường gắn với tang lễ).
  • Grieving: đau buồn, thương tiếc (nhấn mạnh phản ứng với mất mát).
  • Melancholy: u sầu, buồn bã (một nỗi buồn trầm lắng, sâu sắc).
  • Woeful: đau khổ, thảm thiết.
Từ trái nghĩa
  • Joyful: vui mừng, hân hoan.
  • Happy: hạnh phúc, vui vẻ.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
sorrowing

A woman sits sorrowing by the window.

tính từ
  1. gây sầu não, gây buồn phiền

Từ tương tự