coot

/ku:t/
Học thuật
Thân thiện
coot

An old coot swims among the reeds at the edge of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sâm cầm: Một loài chim nước thuộc họ Rallidae, thường màu đen xám, mỏ trắng một mảng trắng trên trán, sốngcác vùng đầm lầy hồ.
    • Người già lập dị, người kỳ quặc (thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ): Cách gọi thân mật hoặc hơi khinh miệt để chỉ một người đàn ông lớn tuổi hành vi hoặc ngoại hình kỳ lạ, lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa con chim):

    • We saw a coot swimming on the lake. (Chúng tôi thấy một con chim sâm cầm đang bơi trên hồ.)
    • The coot built its nest among the reeds. (Chim sâm cầm làm tổ giữa những đám lau sậy.)
  • Danh từ (nghĩa người, thông tục):

    • Don't mind him, he's just a harmless old coot. (Đừng để ý đến ông ấy, ông ta chỉ một ông già lập dị vô hại thôi.)
    • That grumpy coot at the end of the street always yells at kids. (Ông già cáu kỉnh kỳ quặccuối phố lúc nào cũng quát trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old coot": Một cụm từ cố định trong tiếng lóng, dùng để nhấn mạnh việc ai đó một người đàn ông lớn tuổi phần kỳ cục.

    • He's turned into a cranky old coot since he retired. (Ông ấy đã trở thành một ông già lập dị cáu kỉnh kể từ khi nghỉ hưu.)
  • "as bald as a coot": Thành ngữ so sánh, mô tả một người bị hói đầu hoàn toàn ( chim sâm cầm trưởng thành vùng trán trắng trông giống như bị hói).

    • After years of stress, he's now as bald as a coot. (Sau nhiều năm căng thẳng, giờ anh ta hói trọc như chim sâm cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • American Coot (n): Tên khoa học/chính xác cho loài chim sâm cầm phổ biếnBắc Mỹ ().
  • Eurasian Coot (n): Tên loài chim sâm cầm phổ biếnchâu Âu châu Á ().
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa con chim: Sâm cầm (tên gọi chính thức).
  • Nghĩa người (thông tục): geezer, oddball, eccentric, codger (đều chỉ người đàn ông già kỳ quặc).
Thành ngữ liên quan
  • "as bald as a coot": Hói trọc, không một sợi tóc nào trên đầu.
    • He shaved his head and now he's as bald as a coot. (Anh ta cạo trọc đầu giờ thì hói như chim sâm cầm.)
coot

An old coot swims among the reeds at the edge of a pond.

danh từ
  1. (động vật học) chim sâm cầm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) old coot sư cụ

Idioms

  • as bald as a coot
    (xem) bald