got
/get/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "get"):
- Đã nhận được, đã có được: Chỉ trạng thái đã hoàn thành của việc sở hữu, nhận được hoặc đạt được một thứ gì đó.
- Đã trở nên, đã trở thành: Diễn tả một sự thay đổi trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
- Đã phải, đã cần phải: Dùng để diễn đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ (thường đi với "have").
Ví dụ sử dụng
Đã nhận được, đã có được:
- I got a letter from my friend yesterday. (Tôi đã nhận được một lá thư từ bạn tôi hôm qua.)
- She finally got the job she wanted. (Cuối cùng cô ấy đã có được công việc cô ấy muốn.)
Đã trở nên, đã trở thành:
- It got cold very quickly in the evening. (Trời đã trở nên lạnh rất nhanh vào buổi tối.)
- He got angry when he heard the news. (Anh ấy đã trở nên tức giận khi nghe tin.)
Đã phải, đã cần phải (với "have"):
- I've got to finish this report by 5 PM. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước 5 giờ chiều.)
- We've got to be more careful. (Chúng ta cần phải cẩn thận hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"have got": Có (nghĩa sở hữu, tương đương với "have").
- I've got two brothers. (Tôi có hai anh trai.)
- Have you got the time? (Bạn có biết mấy giờ rồi không?)
"have got to": Phải (diễn tả sự cần thiết, tương đương với "must" hoặc "have to").
- You've got to see this movie! (Bạn phải xem bộ phim này!)
Biến thể và từ gần giống
- Get (v): Nhận được, có được, trở nên (dạng nguyên thể).
- Gotten (v): Dạng quá khứ phân từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (Anh-Anh thường dùng "got").
- I've gotten a new car. (US) (Tôi đã có một chiếc xe mới.)
Từ đồng nghĩa
- Received: Đã nhận được.
- Obtained: Đã thu được, đã đạt được.
- Became: Đã trở nên (dành cho "got" với nghĩa thay đổi trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm từ này thường bắt nguồn từ động từ gốc "get". "Got" là dạng quá khứ/ phân từ của chúng.) - Got away: Đã trốn thoát, đã đi khỏi. - The thief got away before the police arrived. (Tên trộm đã trốn thoát trước khi cảnh sát tới.)
Got over: Đã vượt qua, đã khỏi bệnh.
- It took her a long time to get over her illness. (Cô ấy mất một thời gian dài để vượt qua cơn bệnh.)
Got up: Đã thức dậy, đã đứng lên.
- I got up early to go jogging. (Tôi đã thức dậy sớm để đi chạy bộ.)
Thành ngữ liên quan
Got it?: Hiểu chưa? (Dùng để xác nhận sự hiểu biết).
- You need to turn left here. Got it? (Bạn cần rẽ trái ở đây. Hiểu chưa?)
Got your back: Ủng hộ bạn, bảo vệ bạn.
- Don't worry about the presentation, I've got your back. (Đừng lo về bài thuyết trình, tôi sẽ hỗ trợ bạn.)
xem get