goth

/gɔθ/
Học thuật
Thân thiện
goth

A goth warrior stands guard at a stone watchtower overlooking a misty valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Goth: Một thành viên của các bộ tộc German cổ đại, những người đã đóng vai trò quan trọng trong sự sụp đổ của Đế chế La Tây phương.
    • Người thô lỗ, kém văn hóa (nghĩa , ít dùng): Một người được coi dã man, thiếu tinh tế hoặc phá hoại các giá trị văn hóa, nghệ thuật. Nghĩa này mang tính lịch sử thường không được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Visigoths and Ostrogoths were two major branches of the Goths. (Người Visigoth Ostrogoth hai nhánh chính của người Goth.)
    • In historical texts, the term "goth" was sometimes used as an insult for someone considered uncultured. (Trong các văn bản lịch sử, thuật ngữ "goth" đôi khi được dùng như một lời xúc phạm đối với người bị coi thiếu văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gothic" (adj): Thuộc về người Goth hoặc phong cách kiến trúc, nghệ thuật, văn học Gothic.
    • Gothic architecture is known for its pointed arches and flying buttresses. (Kiến trúc Gothic được biết đến với những mái vòm nhọn trụ tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gothic (adj): Thuộc về người Goth; đặc điểm u ám, bí ẩn, hoặc theo phong cách nghệ thuật Gothic.
    • She enjoys reading Gothic novels. ( ấy thích đọc tiểu thuyết Gothic.)
  • Goth (subculture) (n): Một thành viên của tiểu văn hóa bắt nguồn từ Anh vào cuối thập niên 1970, liên quan đến nhạc post-punk, thẩm mỹ tối màu (thường màu đen), chủ đề mỹ học liên quan đến sự u sầu, lãng mạn hóa cái chết.
    • He dresses in black and listens to goth music. (Anh ấy mặc đồ đen nghe nhạc goth.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbarian (n): Người man rợ, dã man (nghĩa lịch sử, tương tự nghĩa của "goth").
  • Vandal (n): Kẻ phá hoại (đặc biệt các tác phẩm nghệ thuật, công cộng).
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "goth" thường được hiểu theo hai nghĩa chính, tách biệt nhau:
    • Nghĩa lịch sử: Chỉ người thuộc tộc German cổ đại.
    • Nghĩa văn hóa đại chúng: Chỉ thành viên của tiểu văn hóa Goth (goth subculture). Đây cách dùng phổ biến nhất ngày nay.
  • Nghĩa chỉ "người thô lỗ, kẻ phá hoại nghệ thuật" hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường có thể gây hiểu lầm.
goth

A goth warrior stands guard at a stone watchtower overlooking a misty valley.

danh từ
  1. giống người -tích
  2. người dã man, người thô lỗ, người cục cằn
  3. người phá hoại những tác phẩm nghệ thuật