gat

/gæt/
Học thuật
Thân thiện
gat

A man in a suit hides a gat in his coat pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
    • Súng lục, súng ngắn: Từ lóng để chỉ một khẩu súng ngắn, đặc biệt loại súng mang theo người. Từ này thường gắn liền với ngôn ngữ của giới tội phạm hoặc trong các bối cảnh phi chính thức.
dụ sử dụng
  • (Tên côn đồ rút khẩu súng lục ra đe dọa chủ cửa hàng.)
  • (Trong những bộ phim côn đồ , bạn thường nghe họ nói về "khẩu súng" của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack a gat": mang theo súng.
    • Rumor has it he always packs a gat. (Tin đồn rằng hắn lúc nào cũng mang súng theo mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gatling gun (n): Súng Gatling (một loại súng máy cổ, quay bằng tay). Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "gat".
  • Piece (n, lóng): Một từ lóng khác có nghĩa tương tự "súng".
  • Rod (n, lóng): Một từ lóng khác để chỉ "súng".
Từ đồng nghĩa
  • Pistol: Súng lục (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
  • Handgun: Súng ngắn (từ tiêu chuẩn).
  • Revolver: Súng lục ổ quay.
Lưu ý
  • "Gat" một từ lóng cổ, phổ biến vào đầu giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ cấm rượu các bộ phim hình sự cổ điển. Ngày nay, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày mang sắc thái kỹ hoặc chủ đích mô tả phong cách xưa.
  • Từ này bắt nguồn từ việc rút gọn của "Gatling gun", nhưng nghĩa hiện đại chỉ đơn giản súng lục.
gat

A man in a suit hides a gat in his coat pocket.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục