aeronavigation

/'eərou,nævi'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
aeronavigation

A pilot studies aeronavigation charts before a flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật hàng không: "aeronavigation" ngành khoa học kỹ thuật về việc dẫn đường, xác định vị trí điều hướng cho máy bay hoặc các phương tiện bay khác trong không trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern aeronavigation relies heavily on satellite systems like GPS. (Thuật hàng không hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các hệ thống vệ tinh như GPS.)
    • Pilots must study aeronavigation to understand how to chart a course across the ocean. (Các phi công phải nghiên cứu thuật hàng không để hiểu cách vạch ra lộ trình bay qua đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principles of aeronavigation": các nguyên tắc của thuật hàng không.
    • The book covers the fundamental principles of aeronavigation. (Cuốn sách đề cập đến các nguyên tắc cơ bản của thuật hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeronautical (adj): thuộc về hàng không.
    • aeronautical engineering (kỹ thuật hàng không)
  • Navigation (n): sự điều hướng, thuật hàng hải (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đường biển, đường bộ).
    • air navigation (sự điều hướng đường không) - đây một cụm từ liên quan chứ không phải biến thể trực tiếp của "aeronavigation".
Từ đồng nghĩa
  • Air navigation: sự điều hướng đường không (cụm từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Aviation navigation: sự điều hướng hàng không.
aeronavigation

A pilot studies aeronavigation charts before a flight.

danh từ
  1. thuật hàng không