aggregation
/,ægri'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tập hợp, sự kết hợp: Hành động thu thập hoặc nhóm nhiều thứ riêng lẻ lại với nhau thành một khối hoặc một tổng thể.
- Khối tập hợp, thể tụ tập: Một nhóm hoặc một tập hợp các phần tử, đối tượng, hoặc dữ liệu đã được gom lại với nhau.
- Sự thu nạp: Hành động kết nạp hoặc đưa các thành phần vào trong một tổ chức hoặc cấu trúc lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aggregation of data from various sources took several weeks. (Việc tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau đã mất vài tuần.)
- This museum holds a remarkable aggregation of ancient artifacts. (Bảo tàng này lưu giữ một khối tập hợp đáng chú ý các hiện vật cổ xưa.)
- The aggregation of small companies into a large corporation changed the market. (Sự thu nạp các công ty nhỏ vào một tập đoàn lớn đã thay đổi thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Data aggregation": quá trình thu thập và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để phân tích.
- Data aggregation is essential for creating comprehensive reports. (Tổng hợp dữ liệu là điều cần thiết để tạo ra các báo cáo toàn diện.)
"In the aggregate": xét một cách tổng thể, khi tất cả được tính gộp lại.
- The individual errors were minor, but in the aggregate they caused a system failure. (Các lỗi cá nhân là nhỏ, nhưng xét tổng thể, chúng đã gây ra sự cố hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Aggregate (danh từ): tổng số, toàn bộ.
- The final score is an aggregate of all the rounds. (Điểm số cuối cùng là tổng hợp của tất cả các vòng.)
- Aggregate (tính từ): tập hợp, gộp chung.
- They published the aggregate results of the survey. (Họ đã công bố kết quả tổng hợp của cuộc khảo sát.)
- Aggregate (động từ): tập hợp lại, gộp lại.
- The software can aggregate user feedback automatically. (Phần mềm có thể tự động tổng hợp phản hồi người dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Collection: sự sưu tập, bộ sưu tập.
- Accumulation: sự tích lũy, sự tích tụ.
- Assembly: sự tập hợp, sự lắp ráp.
- Cluster: cụm, nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "aggregation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aggregation")
danh từ
- sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ tập
- khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập
- sự thu nạp (vào một tổ chức)