assemblage

/ə'semblidʤ/
Học thuật
Thân thiện
assemblage

A child creates an assemblage of colorful seashells and pebbles on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tập hợp, sự tụ họp: Hành động hoặc quá trình tập hợp người hoặc vật lại với nhau thành một nhóm.
    • Nhóm, tập hợp: Một nhóm người hoặc một tập hợp các vật được tập hợp lại với nhau.
    • Bộ sưu tập: Một nhóm các đồ vật liên quan được thu thập trưng bày cùng nhau.
    • Sự lắp ráp: (Kỹ thuật) Quá trình ghép các bộ phận riêng lẻ lại để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh, như một cỗ máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assemblage of world leaders took place in Geneva. (Sự tập hợp của các nhà lãnh đạo thế giới đã diễn ra tại Geneva.)
    • An odd assemblage of tools was found in the shed. (Một tập hợp kỳ lạ các công cụ đã được tìm thấy trong nhà kho.)
    • The museum has a remarkable assemblage of ancient coins. (Bảo tàng một bộ sưu tập tiền cổ đáng chú ý.)
    • The assemblage of the car engine requires precision. (Việc lắp ráp động cơ ô tô đòi hỏi sự chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật: Trong nghệ thuật đương đại, "assemblage" có thể chỉ một tác phẩm được tạo ra từ việc kết hợp các vật thể tìm thấy hoặc các vật thể ba chiều khác nhau.
    • The artist is known for his surreal assemblages made from recycled materials. (Nghệ sĩ này nổi tiếng với những tác phẩm lắp ráp siêu thực làm từ vật liệu tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Assemble (động từ): Tập hợp, lắp ráp.
    • We need to assemble the team for a meeting. (Chúng ta cần tập hợp đội ngũ cho một cuộc họp.)
  • Assembly (danh từ): Cuộc họp, đại hội; quá trình lắp ráp.
    • The school assembly starts at 8 a.m. (Buổi chào cờ của trường bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Collection: Bộ sưu tập, sự thu thập.
  • Gathering: Sự tụ tập, cuộc họp mặt.
  • Aggregation: Sự tập hợp lại, khối tập hợp.
  • Assembly: Sự lắp ráp, hội nghị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "assemblage" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "assemble") - Assemble for: Tập hợp cho (mục đích ). - The crowd assembled for the festival. (Đám đông tập hợp cho lễ hội.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "assemblage")

assemblage

A child creates an assemblage of colorful seashells and pebbles on the beach.

danh từ
  1. sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm họp
  2. cuộc hội họp
  3. sự sưu tập, sự thu thập; bộ sưu tập
  4. (kỹ thuật) sự lắp ráp, sự lắp máy