assembly

/ə'sembli/
Học thuật
Thân thiện
assembly

The students gather in the auditorium for the morning assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp, cuộc tụ họp: Chỉ một nhóm người tập hợp lại với nhau cho một mục đích cụ thể, thường để thảo luận hoặc ra quyết định.
    • Hội đồng, cơ quan lập pháp: Chỉ một cơ quan chính thức, thường được bầu cử, quyền lực lập pháp, như quốc hội hay nghị viện.
    • Sự lắp ráp: Chỉ hành động hoặc quá trình ghép các bộ phận riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh, thường một sản phẩm hoặc máy móc.
    • Bộ phận lắp ráp: Chỉ một nhóm các bộ phận hoặc linh kiện đã được ghép nối với nhau để tạo thành một đơn vị hoặc cụm máy móc.
dụ sử dụng
  • Cuộc họp, cuộc tụ họp:

    • The school holds a morning assembly every day. (Trường học tổ chức một buổi họp mặt toàn trường vào mỗi sáng.)
    • Freedom of assembly is a fundamental right. (Tự do hội họp một quyền cơ bản.)
  • Hội đồng, cơ quan lập pháp:

    • The National Assembly passed the new law. (Quốc hội đã thông qua luật mới.)
    • He is a member of the state legislative assembly. (Ông ấy thành viên của hội đồng lập pháp bang.)
  • Sự lắp ráp:

    • The assembly of the furniture took two hours. (Việc lắp ráp món đồ nội thất mất hai tiếng đồng hồ.)
    • The car is manufactured in a plant that specializes in final assembly. (Chiếc xe được sản xuất tại một nhà máy chuyên về lắp ráp cuối cùng.)
  • Bộ phận lắp ráp:

    • This engine assembly needs to be replaced. (Cụm động cơ lắp ráp này cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in assembly": đang trong phiên họp, đang họp.

    • The council is in assembly to discuss the budget. (Hội đồng đang trong phiên họp để thảo luận ngân sách.)
  • "assembly line": dây chuyền lắp ráp (đây một cụm danh từ phổ biến).

    • He works on an assembly line in a factory. (Anh ấy làm việc trên dây chuyền lắp ráp trong một nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Assemble (động từ): Tập hợp, lắp ráp.

    • Please assemble in the main hall. (Xin hãy tập trung tại hội trường chính.)
    • It's easy to assemble this bookshelf. (Rất dễ để lắp ráp giá sách này.)
  • Assembler (danh từ): Công nhân lắp ráp; (máy tính) trình hợp dịch.

  • Assemblyman/Assemblywoman (danh từ): Nghị sĩ (thành viên của một hội đồng lập pháp, đặc biệt ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Gathering: cuộc tụ họp.
  • Meeting: cuộc họp.
  • Congress, Parliament: quốc hội, nghị viện (cho nghĩa cơ quan lập pháp).
  • Fitting together: sự ghép nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "assembly". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "assemble", dụ: "assemble for", "assemble into").

Thành ngữ liên quan
  • "Right of assembly": Quyền tự do hội họp (một quyền dân sự cơ bản).
    • The constitution protects the right of assembly. (Hiến pháp bảo vệ quyền tự do hội họp.)
assembly

The students gather in the auditorium for the morning assembly.

danh từ
  1. cuộc họp
  2. hội đồng
    • the national assembly
      quốc hội
  3. hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
  4. (quân sự) tiếng kèn tập hợp
  5. (kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp