disassembly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tháo dỡ, sự tháo rời: Hành động tách một vật thể, đặc biệt là một cỗ máy, thiết bị hoặc cấu trúc, thành các bộ phận riêng lẻ của nó. Quá trình này thường được thực hiện một cách có chủ đích và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The disassembly of the old engine took several hours. (Việc tháo dỡ động cơ cũ mất vài giờ.)
- Proper disassembly is required before cleaning the device. (Cần phải tháo rời đúng cách trước khi vệ sinh thiết bị.)
- The manual includes step-by-step instructions for disassembly. (Sách hướng dẫn bao gồm các chỉ dẫn từng bước để tháo dỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disassembly process": quy trình tháo dỡ.
- The disassembly process must follow strict safety protocols. (Quy trình tháo dỡ phải tuân theo các giao thức an toàn nghiêm ngặt.)
"Ease of disassembly": tính dễ dàng tháo rời.
- The product was designed for ease of disassembly and recycling. (Sản phẩm được thiết kế để dễ dàng tháo rời và tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
Disassemble (động từ): tháo dỡ, tháo rời.
- You need to disassemble the furniture before moving it. (Bạn cần tháo rời đồ đạc trước khi chuyển đi.)
Dismantling (danh từ): sự tháo dỡ, sự phá dỡ (thường dùng cho các cấu trúc lớn hoặc hệ thống).
- The dismantling of the old factory began last week. (Việc phá dỡ nhà máy cũ đã bắt đầu từ tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Dismantling: sự tháo dỡ, sự phá dỡ.
- Taking apart: hành động tháo rời.
- Deconstruction: sự tháo dỡ, sự giải cấu trúc (thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "disassembly" vì đây là danh từ. Hành động tương ứng là "disassemble").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disassembly").
Noun
- sự tách rời, sự tháo dỡ
- Russia and the United States discussed the dismantling of their nuclear weaponsNga và Mỹ cùng bàn bạc về việc tách rời vũ khí hạt nhân