gathering

/'gæðəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
gathering

A family is having a gathering in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hội họp, sự tụ tập: Chỉ một nhóm người tụ lại với nhau, thường một mục đích xã hội, lễ kỷ niệm, hoặc một sự kiện cụ thể.
    • Sự thu thập, sự tập hợp: Hành động thu gom, tập hợp các vật phẩm, thông tin, hoặc dữ liệu lại một chỗ.
    • (Y học) Sự mưng mủ: Quá trình dịch tế bào viêm tập trung tại một vị trí nhiễm trùng, tạo thành mủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cuộc hội họp):

    • The family reunion was a joyful gathering. (Buổi sum họp gia đình một cuộc hội họp vui vẻ.)
    • A large gathering formed in the town square to celebrate the festival. (Một cuộc tụ tập đông đảo đã hình thànhquảng trường thị trấn để ăn mừng lễ hội.)
  • Danh từ (sự thu thập):

    • The gathering of evidence took several months. (Việc thu thập bằng chứng mất vài tháng.)
    • Her hobby is the gathering of rare stamps. (Sở thích của ấy sưu tầm tem quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gathering storm": Một cụm từ ẩn dụ, chỉ một tình huống hoặc mối đe dọa đang dần hình thành trở nên nghiêm trọng hơn.

    • Political tensions were like a gathering storm. (Những căng thẳng chính trị giống như một cơn bão đang hình thành.)
  • "In gathering darkness": Trong bóng tối đang dần buông xuống.

    • They hurried home in the gathering darkness. (Họ vội vã về nhà trong bóng tối đang dần buông xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gather (động từ): Tụ tập, thu thập.

    • People gather in the park every morning. (Mọi người tụ tập trong công viên mỗi sáng.)
  • Gatherer (danh từ): Người thu thập, người hái lượm.

    • In ancient times, he was a hunter-gatherer. (Thời xa xưa, anh ấy một thợ săn người hái lượm.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembly: Cuộc họp, sự tập hợp (nhấn mạnh tính chất tổ chức).
  • Collection: Sự sưu tầm, bộ sưu tập (thường dùng cho đồ vật).
  • Meeting: Cuộc gặp mặt, cuộc họp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "gathering" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "gather") - Gather around: Tụ tập xung quanh. - Everyone gathered around to listen to the story. (Mọi người tụ tập xung quanh để nghe câu chuyện.)

  • Gather up: Thu gom lại.
    • She gathered up her books and left the room. ( ấy thu gom sách vở rời khỏi phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • To gather dust: Bị bỏ quên, không được dùng đến (nghĩa bóng).

    • The old project has been gathering dust on the shelf for years. (Dự án đã bị bỏ quên trên giá nhiều năm rồi.)
  • To gather one's thoughts: Tập trung suy nghĩ, thu xếp lại ý nghĩ.

    • He paused for a moment to gather his thoughts before speaking. (Anh ấy tạm dừng một chút để thu xếp lại suy nghĩ trước khi nói.)
gathering

A family is having a gathering in the backyard.

danh từ
  1. sự tụ họ; cuộc hội họp
  2. sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
  3. sự lấy lại (sức khoẻ)
  4. (y học) sự mưng mủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gathering"

Từ có nhắc đến "gathering"