wool-gathering
/'wul,gæðəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đãng trí, sự lơ đễnh: Trạng thái tâm trí mơ màng, không tập trung vào thực tại, thường mải suy nghĩ về những điều viển vông hoặc không có thực.
- Sự mơ mộng hão huyền: Hành động để tâm trí lang thang đến những ý tưởng không thực tế hoặc không có khả năng thực hiện.
Tính từ:
- Đãng trí, lơ đễnh: Miêu tả một người có tâm trí không tập trung, hay mơ mộng viển vông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant wool-gathering during the meeting annoyed his boss. (Sự đãng trí liên tục của anh ta trong cuộc họp đã làm phiền ông chủ.)
- She was lost in wool-gathering, staring out the window at the clouds. (Cô ấy chìm đắm trong sự mơ mộng hão huyền, nhìn chằm chằm ra cửa sổ ngắm những đám mây.)
Tính từ:
- He has a wool-gathering mind, always thinking of impossible inventions. (Anh ta có một tâm trí đãng trí, luôn nghĩ về những phát minh bất khả thi.)
- The wool-gathering student failed to hear the teacher's question. (Cậu học sinh lơ đễnh đã không nghe thấy câu hỏi của giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be engaged in wool-gathering": đang trong trạng thái mơ màng, đãng trí.
- Stop your wool-gathering and pay attention to the road! (Ngừng sự đãng trí của anh lại và tập trung vào đường đi!)
"a fit of wool-gathering": một cơn/cơn lên đồng của sự mơ mộng viển vông.
- She was prone to fits of wool-gathering, especially on long train journeys. (Cô ấy dễ bị lên cơn mơ mộng viển vông, đặc biệt là trong những chuyến tàu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Woolgatherer (danh từ): người hay đãng trí, kẻ mơ mộng hão.
- He's a bit of a woolgatherer, never quite present in the conversation. (Anh ta là một kẻ hay đãng trí, chẳng bao giờ thực sự có mặt trong cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Daydreaming (n): mơ mộng giữa ban ngày.
- Absent-mindedness (n): tính đãng trí.
- Inattention (n): sự thiếu chú ý.
Từ trái nghĩa
- Attentiveness (n): sự chú ý.
- Concentration (n): sự tập trung.
- Focus (n): sự tập trung tâm trí.
Thành ngữ liên quan
- "To have one's head in the clouds": (nghĩa bóng) có đầu óc trên mây, mơ mộng viển vông, không thực tế. Đây là một thành ngữ có nghĩa tương tự với "wool-gathering".
- You can't run a business with your head in the clouds. (Anh không thể điều hành một doanh nghiệp với cái đầu trên mây được.)
danh từ
- sự đãng trí, sự lơ đễnh
tính từ
- đãng trí, lơ đễnh