dismantlement

/dis'mæntlmənt/
Học thuật
Thân thiện
dismantlement

The technician performs the dismantlement of the old engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tháo dỡ: Hành động tháo rời một cấu trúc, thiết bị, hoặc hệ thống thành các bộ phận riêng lẻ, thường để ngừng sử dụng, di chuyển hoặc phá hủy .
    • Sự triệt phá, sự phá hủy hệ thống: Hành động phá bỏ một tổ chức, hệ thống, hoặc cấu quyền lực một cách chủ ý từ từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dismantlement of the old factory took several months. (Việc tháo dỡ nhà máy đã mất vài tháng.)
    • The treaty led to the dismantlement of the military base. (Hiệp ước dẫn đến việc triệt phá căn cứ quân sự.)
    • Careful dismantlement of the engine is required for inspection. (Việc tháo dỡ động cơ một cách cẩn thận cần thiết để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dismantlement of weapons": việc tháo dỡ khí.

    • The disarmament agreement included the complete dismantlement of nuclear missiles. (Thỏa thuận giải trừ quân bị bao gồm việc tháo dỡ hoàn toàn các tên lửa hạt nhân.)
  • "Dismantlement of a regime": sự sụp đổ hệ thống của một chế độ.

    • The revolution resulted in the dismantlement of the old political system. (Cuộc cách mạng dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống chính trị .)
Biến thể từ gần giống
  • Dismantle (động từ): tháo dỡ, triệt phá.

    • They plan to dismantle the old bridge. (Họ dự định tháo dỡ cây cầu .)
  • Dismantling (danh động từ): quá trình tháo dỡ.

    • The dismantling process is complex. (Quá trình tháo dỡ rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Disassembly: sự tháo rời (thường dùng cho máy móc).
  • Demolition: sự phá dỡ, sự phá hủy (nhấn mạnh đến việc phá sập).
  • Deconstruction: sự tháo dỡ, sự giải cấu trúc.
Từ trái nghĩa
  • Assembly: sự lắp ráp.
  • Construction: sự xây dựng.
  • Establishment: sự thiết lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "dismantlement". Hành động tương ứng động từ "dismantle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dismantlement").

dismantlement

The technician performs the dismantlement of the old engine.

danh từ
  1. sự dỡ hết vật che đậy, sự lột bỏ vật phủ ngoài
  2. sự tháo dỡ hết các thứ trang bị (trên tàu)
  3. sự tháo dỡ (máy móc)
  4. sự phá huỷ, sự triệt phá (thành luỹ)

Từ đồng nghĩa