churl

/tʃə:l/
Học thuật
Thân thiện
churl

A churl scowled and refused to share his bread with a traveler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thô lỗ, vô học thức: Một người cư xử thô tục, thiếu sự tinh tế lịch sự.
    • Người cáu kỉnh, khó chịu: Một người tính khí xấu, dễ nổi cáu.
    • Người keo kiệt, bủn xỉn: Một người không sẵn lòng cho đi hoặc tiêu xài, rất hà tiện.
    • (Sử học) Người hạ đẳng, tiện dân: Trong lịch sử Anh, chỉ một người nông dân tự do thuộc tầng lớp thấp nhất, không phải nô lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a churl who never held the door for anyone. (Anh ta một kẻ thô lỗ chẳng bao giờ giữ cửa cho ai cả.)
    • Don't be such a churl and share your tools with the team. (Đừng làm kẻ keo kiệt thế, hãy chia sẻ dụng cụ của anh với cả đội.)
    • The old churl at the market always grumbled about the prices. (Lão cáu kỉnhchợ lúc nào cũng càu nhàu về giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a churl": Hành xử như một kẻ thô lỗ, bất lịch sự.
    • It would be a churl to refuse such a generous invitation. (Từ chối một lời mời hào phóng như vậy hành động của kẻ thô lỗ.)
  • "Churlish" (Tính từ): Thô lỗ, cộc cằn, bần tiện. Đây tính từ phổ biến hơn để mô tả hành vi.
    • His churlish behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người đều khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Churlishness (n): Sự thô lỗ, tính cộc cằn.
    • His churlishness was legendary in the office. (Sự thô lỗ của anh ta huyền thoại trong văn phòng.)
  • Boor (n): Kẻ thô lỗ, quê mùa. (Từ đồng nghĩa gần).
  • Curmudgeon (n): Người cáu kỉnh, khó tính. (Nhấn mạnh tính khí hơn sự thô lỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Boor: Người thô tục, vụng về.
  • Lout: Kẻ vụng về, thô lỗ.
  • Miser: Kẻ hà tiện, keo kiệt.
  • Grouch: Người hay càu nhàu, cáu kỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi được mô tả thông qua tính từ "churlish" hơn.)

churl

A churl scowled and refused to share his bread with a traveler.

danh từ
  1. (sử học) người hạ đẳng, tiện dân
  2. ngườihọc thức; người thô tục, người lỗ mãng
  3. người cáu kỉnh
  4. người keo cú, người bủn xỉn