peasant

/'pezənt/
Học thuật
Thân thiện
peasant

A peasant tends to the crops in a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nông dân: Một người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp, thường sở hữu hoặc thuê một mảnh đất nhỏ để canh tác. Từ này thường gắn liền với xã hội phong kiến hoặc các xã hội truyền thống, chỉ tầng lớp lao động nghèonông thôn.
    • Người thô lỗ, quê mùa (nghĩa , mang tính miệt thị): Một người bị coi thiếu văn hóa, tinh tế hoặc lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: nông dân):
    • The peasant worked in the rice fields from dawn till dusk. (Người nông dân làm việc trên cánh đồng lúa từ bình minh đến tối mịt.)
    • In medieval Europe, peasants lived in small villages and served a lord. (Ở châu Âu thời trung cổ, những người nông dân sống trong các làng nhỏ phục vụ một lãnh chúa.)
  • Danh từ (nghĩa : người thô lỗ):
    • He was criticized for his peasant manners at the formal dinner. (Anh ta bị chỉ trích cách cư xử quê mùa của mình tại bữa tiệc trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peasant class": giai cấp nông dân, chỉ tầng lớp xã hội gồm những người lao động nông nghiệp.
    • The revolution aimed to improve the lives of the peasant class. (Cuộc cách mạng nhằm mục đích cải thiện đời sống của giai cấp nông dân.)
  • "Peasant uprising/revolt": cuộc khởi nghĩa/nổi dậy của nông dân.
    • History records many peasant revolts against oppressive landlords. (Lịch sử ghi lại nhiều cuộc nổi dậy của nông dân chống lại các địa chủ áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Peasantry (danh từ, số nhiều): tầng lớp nông dân nói chung.
    • The local peasantry relied on the harvest for survival. (Tầng lớp nông dân địa phương phụ thuộc vào vụ mùa để sinh tồn.)
  • Peasant-like (tính từ): đặc điểm hoặc vẻ ngoài giống một người nông dân.
    • He had a peasant-like simplicity about him. (Anh ấy một vẻ giản dị như nông dân quanh mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Farmer: nông dân, người làm trang trại (thường mang tính trung lập hiện đại hơn).
  • Countryman/dweller: người dân quê, người sốngnông thôn.
  • Boor, yokel (mang tính miệt thị): kẻ quê mùa, thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "peasant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "peasant")

peasant

A peasant tends to the crops in a sunlit field.

danh từ
  1. nông dân